Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 479/583
SCIENTECHĐơn VN-4-2013-22764 · nộp 02/10/2013 · văn bằng 4-0250799-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp khoa học và công nghệ Scientech
EMERGENTĐơn VN-4-2013-22721 · nộp 01/10/2013 · văn bằng 4-0247436-000
Chủ đơn: Emergent BioSolutions Inc.
REXCOĐơn VN-4-2013-22539 · nộp 30/09/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Vật tư Kỹ thuật
TelecervicoĐơn VN-4-2013-22401 · nộp 27/09/2013 · văn bằng 4-0240869-000
Chủ đơn: IDO CO., LTD
YSUMIĐơn VN-4-2013-22379 · nộp 27/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Việt Sing (VN)
[Fu Wei]Đơn VN-4-2013-22274 · nộp 26/09/2013
Chủ đơn: Valdimir Pte. Ltd.
[Fu Wei]Đơn VN-4-2013-22273 · nộp 26/09/2013
Chủ đơn: Valdimir Pte. Ltd.
OK PlusĐơn VN-4-2013-22187 · nộp 26/09/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Lương Gia
OK X TRAĐơn VN-4-2013-22186 · nộp 26/09/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Lương Gia
THIEN VU THIEN VU TRADE JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2013-22021 · nộp 24/09/2013 · văn bằng 4-0243092-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thiên Vũ
Oshiniko plusĐơn VN-4-2013-21839 · nộp 23/09/2013 · văn bằng 4-0238566-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BMV Việt Nam
Oshiniko plusĐơn VN-4-2013-21838 · nộp 23/09/2013 · văn bằng 4-0238565-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BMV Việt Nam
T&T ShoppingĐơn VN-4-2013-21835 · nộp 23/09/2013 · văn bằng 4-0238579-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ mua sắm T&T(VN), Công ty TNHH kinh doanh T&T(VN), Công ty TNHH hoá mỹ phẩm P&K





FANCYĐơn VN-4-2013-21292 · nộp 16/09/2013 · văn bằng 4-0255555-000
Chủ đơn: Yin Lun (CN), Châu Vĩnh Huy
TRACK TECHNOLOGYĐơn VN-4-2013-21215 · nộp 16/09/2013 · văn bằng 4-0250406-000
Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc.
SuperlifemaxĐơn VN-4-2013-21156 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0257799-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trường Sơn
SuperliteĐơn VN-4-2013-21155 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0254129-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trường Sơn
SuperlitemaxĐơn VN-4-2013-21151 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0254128-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trường Sơn
tình chị em Thấu hiểu, kín đáo, tận tâm trong chăm sóc sức khỏeĐơn VN-4-2013-21059 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0238419-000
Chủ đơn: MSI REPRODUCTIVE CHOICES
YESĐơn VN-4-2013-20991 · nộp 12/09/2013 · văn bằng 4-0239245-000
Chủ đơn: Tổng cục dân số - kế hoạch hóa gia đình, Bộ y tế
HELLOĐơn VN-4-2013-20990 · nộp 12/09/2013 · văn bằng 4-0239244-000
Chủ đơn: Tổng cục dân số - kế hoạch hóa gia đình, Bộ y tế
OrthoQuest O QĐơn VN-4-2013-20828 · nộp 11/09/2013 · văn bằng 4-0238715-000
Chủ đơn: Công ty TNHH trang thiết bị y tế và khoa học kỹ thuật Long Phúc Nguyên
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
