Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 484/583
GRAMSĐơn VN-4-2013-11035 · nộp 29/05/2013 · văn bằng 4-0234849-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Việt Long
XBOYĐơn VN-4-2013-10939 · nộp 28/05/2013 · văn bằng 4-0233548-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và công nghệ Minh Phát
ESP ENJOYABLE SAFE PLEASUREĐơn VN-4-2013-10918 · nộp 28/05/2013 · văn bằng 4-0237022-000
Chủ đơn: Medical-Latex (DUA) SDN BHD
Thập Chỉ Liên Tâm PhápĐơn VN-4-2013-10546 · nộp 23/05/2013
Chủ đơn: Dư Quang Châu
Medi-gloveĐơn VN-4-2013-10418 · nộp 22/05/2013 · văn bằng 4-0271879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MEDICO Việt Nam
ONETOUCH INVUEĐơn VN-4-2013-10328 · nộp 22/05/2013 · văn bằng 4-0235997-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON(US), LifeScan IP Holdings, LLC
TOPVALU BESTPRICE QUALITY AND TRUST [TOPPU BARYU BESUTO PURAISU]Đơn VN-4-2013-10278 · nộp 21/05/2013 · văn bằng 4-0236826-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
ATEC INSTRUMENT & CHEMICALĐơn VN-4-2013-10170 · nộp 21/05/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH hóa chất và thiết bị ATEC
ANMỹĐơn VN-4-2013-10110 · nộp 20/05/2013 · văn bằng 4-0233653-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Mỹ Công Nghiệp
CoRoCo CoRoCoĐơn VN-4-2013-10048 · nộp 20/05/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH dược và trang thiết bị y tế Đại Việt
F L C GROUP Vững niềm tin, bền ý chíĐơn VN-4-2013-09764 · nộp 16/05/2013 · văn bằng 4-0250122-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn FLC
NEXCAREĐơn VN-4-2013-09746 · nộp 15/05/2013 · văn bằng 4-0240126-000
Chủ đơn: 3M Company
drs Digital Retinography SystemĐơn VN-4-2013-09472 · nộp 13/05/2013 · văn bằng 4-0233652-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Alphi
OKYTOĐơn VN-4-2013-09377 · nộp 10/05/2013 · văn bằng 4-0231354-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thiết bị y tế Bắc Việt
DR.LuậtĐơn VN-4-2013-09376 · nộp 10/05/2013 · văn bằng 4-0232547-000
Chủ đơn: Lê Minh Luật
Cực Đã LOTTE MartĐơn VN-4-2013-09314 · nộp 10/05/2013 · văn bằng 4-0236821-000
Chủ đơn: LOTTE SHOPPING CO., LTD.
Cây lăn Từ Mag - Roll MASSAGER + -Đơn VN-4-2013-09212 · nộp 09/05/2013
Chủ đơn: Trần Đức Thành
VIET-ORTHOĐơn VN-4-2013-09048 · nộp 08/05/2013 · văn bằng 4-0242018-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Ortho SRL
REXGUTĐơn VN-4-2013-08927 · nộp 07/05/2013 · văn bằng 4-0239416-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế An Phát
CRYLREXĐơn VN-4-2013-08926 · nộp 07/05/2013 · văn bằng 4-0239415-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế An Phát
REXLENEĐơn VN-4-2013-08925 · nộp 07/05/2013 · văn bằng 4-0239414-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế An Phát
PAINMASTERĐơn VN-4-2013-08921 · nộp 07/05/2013 · văn bằng 4-0239665-000
Chủ đơn: STEVEN DENHAM SCHIFF
GRACEĐơn VN-4-2016-17943 · nộp 03/05/2013 · văn bằng 4-0296601-000
Chủ đơn: W.R. GRACE CO. - CONN
& BubbleĐơn VN-4-2013-08485 · nộp 03/05/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần ANGEL Việt Nam
Bubble &Đơn VN-4-2013-08484 · nộp 03/05/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần ANGEL Việt Nam
itsumoĐơn VN-4-2013-08456 · nộp 02/05/2013
Chủ đơn: SANWA DESIGN & TECHNOLOGY SDN. BHD. (CO. NO. 966433-T)
SYMPHEOSĐơn VN-4-2013-08445 · nộp 02/05/2013 · văn bằng 4-0236833-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
TRUAGEĐơn VN-4-2013-08396 · nộp 02/05/2013 · văn bằng 4-0231751-000
Chủ đơn: Partnerco Holdings LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.