Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 529/583
SuperMen LONG LOVE Luxury CondomsĐơn VN-4-2008-21409 · nộp 06/10/2008 · văn bằng 4-0185064-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su y tế Tân Cuộc Sống
Beautiful DreamĐơn VN-4-2008-21408 · nộp 06/10/2008 · văn bằng 4-0145722-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su y tế Tân Cuộc Sống
Romeo&JulietĐơn VN-4-2008-21407 · nộp 06/10/2008 · văn bằng 4-0145614-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su y tế Tân Cuộc Sống
AQUAFRESHĐơn VN-4-2008-21117 · nộp 01/10/2008 · văn bằng 4-0151134-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited(GB), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC(US), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC
Hoàng HoaĐơn VN-4-2008-21049 · nộp 30/09/2008 · văn bằng 4-0147779-000
Chủ đơn: Trần Thị Thu Cúc
GYNECARE GYNOCCLUDEĐơn VN-4-2008-20951 · nộp 29/09/2008 · văn bằng 4-0142606-000
Chủ đơn: Johnson & Johnson
HOA LINHĐơn VN-4-2008-20707 · nộp 26/09/2008 · văn bằng 4-0147108-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOA LINH
SONIC ... more cleanĐơn VN-4-2008-20604 · nộp 25/09/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ D.C
Vật Lý Y Sinh HọcĐơn VN-4-2008-20506 · nộp 24/09/2008 · văn bằng 4-0144964-000
Chủ đơn: Phân viện Vật lý Y Sinh học(VN), Viện Vật lý y sinh học thuộc Viện Khoa học và Công nghệ quân sự
JUVIFILLĐơn VN-4-2008-20314 · nộp 22/09/2008 · văn bằng 4-0137172-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh học và y học Tái Tạo
care an toàn, rung độngĐơn VN-4-2008-19972 · nộp 17/09/2008 · văn bằng 4-0139568-000
Chủ đơn: Population Services International (PSI)
NATURAL MOTION IS BACKĐơn VN-4-2008-19834 · nộp 16/09/2008
Chủ đơn: DePuy, Inc.
AVONEX QUICKCLICKĐơn VN-4-2008-19804 · nộp 15/09/2008 · văn bằng 4-0145973-000
Chủ đơn: Biogen Idec MA Inc.
AVONEX CERTIPENĐơn VN-4-2008-19803 · nộp 15/09/2008 · văn bằng 4-0145972-000
Chủ đơn: Biogen Idec MA Inc.
ROKIĐơn VN-4-2008-19791 · nộp 15/09/2008 · văn bằng 4-0205587-000
Chủ đơn: ROKI Co.,Ltd.
QHP Quang Huy PlasticsĐơn VN-4-2008-19694 · nộp 15/09/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Quang Huy
HIMALAYANĐơn VN-4-2008-19551 · nộp 11/09/2008 · văn bằng 4-0137200-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trịnh Vĩnh Khang
iLASIKĐơn VN-4-2008-19286 · nộp 09/09/2008 · văn bằng 4-0145411-000
Chủ đơn: Advanced Medical Optics, Inc.(US), Abbott Medical Optics, Inc.(US), Johnson & Johnson Surgical Vision, Inc.
iLASIKĐơn VN-4-2008-19285 · nộp 09/09/2008 · văn bằng 4-0145489-000
Chủ đơn: Advanced Medical Optics, Inc.(US), Johnson & Johnson Surgical Vision, Inc., Abbott Medical Optics Inc.(US)
AMPLATZERĐơn VN-4-2008-19105 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0139700-000
Chủ đơn: AGA MEDICAL CORPORATION (A corporation organized under the laws of the State of Minnesota, USA)
codentĐơn VN-4-2008-18834 · nộp 04/09/2008 · văn bằng 4-0142368-000
Chủ đơn: Codent Technical Industry Co., Ltd. (TW), Codent Technical Industry Co., Ltd.
GLARITUSĐơn VN-4-2008-18707 · nộp 01/09/2008 · văn bằng 4-0146511-000
Chủ đơn: Wockhardt EU Operations (Swiss) AG (CH), Wockhardt Bio AG
MAXCARE Đồng hành cùng sức khỏe bạnĐơn VN-4-2008-18665 · nộp 01/09/2008 · văn bằng 4-0138280-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị chăm sóc y tế đại gia đình Phương Đông, Công ty TNHH thiết bị chăm sóc y tế đại gia đình Phương Đông(VN)
asonorĐơn VN-4-2008-18359 · nộp 27/08/2008
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Phương Nghi
SEIKOĐơn VN-4-2008-18281 · nộp 26/08/2008 · văn bằng 4-0138442-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
S Công Ty Cổ Phần Phúc Đại HưngĐơn VN-4-2008-18115 · nộp 25/08/2008 · văn bằng 4-0224048-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Phúc Đại Hưng
Ya!Đơn VN-4-2008-18048 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0147912-000
Chủ đơn: RV HEALTHCARE PTE. LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

