Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.977 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 15.977 đơn, trang 533/533
- LUCKY.CO
Đơn VN-4-1990-01989 · nộp 21/05/1990 · văn bằng 4-0001943-000
Chủ đơn: Công Ty Tư Doanh LUCKY CO - TORAY
Đơn VN-4-1988-01120 · nộp 30/07/1988 · văn bằng 4-0001044-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC)(JP), TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.) - CARLZEISS JENA
Đơn VN-4-1987-00862 · nộp 11/09/1987 · văn bằng 4-0000819-000
Chủ đơn: Công ty VEB CARL ZEISS JENA - ZEISS
Đơn VN-4-1987-00861 · nộp 11/09/1987 · văn bằng 4-0000818-000
Chủ đơn: Công ty VEB CARL ZEISS JENA - OKAPI
Đơn VN-4-1986-00726 · nộp 22/12/1986 · văn bằng 4-0000696-000
Chủ đơn: Công ty ERNST GERLING GmbH - OMRON
Đơn VN-4-1986-00724 · nộp 22/12/1986 · văn bằng 4-0000694-000
Chủ đơn: OMRON CORPORATION, OMRON TATEISI ELECTRONICS COMPANY(JP), OMRON CORPORATION(JP) - SQUIBB
Đơn VN-4-1986-00620 · nộp 12/08/1986 · văn bằng 4-0000595-000
Chủ đơn: E.R SQUIBB & SONS, L.L.C - Q-TIPS
Đơn VN-4-1986-00607 · nộp 26/07/1986 · văn bằng 4-0000568-000
Chủ đơn: Công Ty CHESEBROUG - POND'S INC - CANON
Đơn VN-4-1986-00441 · nộp 07/01/1986 · văn bằng 4-0000420-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA - TOSHIBA
Đơn VN-4-1985-00424 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000403-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION), Công ty KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)(JP) - TOSHIBA
Đơn VN-4-1985-00423 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000402-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION) - DC
Đơn VN-4-1985-00281 · nộp 06/07/1985 · văn bằng 4-0000101-000
Chủ đơn: Nhà Máy Dụng Cụ Xuất Khẩu - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1985-00273 · nộp 02/07/1985 · văn bằng 4-0000260-000
Chủ đơn: CONVATEC INC., Công Ty E.R SQUIBB & SON, INC(US), E.R. SQUIBB & SON, L.L.C(US) - PANASONIC
Đơn VN-4-1985-00114 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000106-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation - N, NATIONAL
Đơn VN-4-1985-00112 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000104-000
Chủ đơn: MATSHUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.