TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 560/583

  1. Mẫu nhãn JOY-BABY
    JOY-BABY

    Đơn VN-4-2002-06444 · nộp 08/10/2002 · văn bằng 4-0051564-000
    Chủ đơn: TAKASO RUBBER PRODUCTS SDN BHD

  2. Mẫu nhãn FRONTIER
    FRONTIER

    Đơn VN-4-2002-05855 · nộp 17/09/2002 · văn bằng 4-0050747-000
    Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc., DEPUY, INC.(US)

  3. Mẫu nhãn QWIKSTAR
    QWIKSTAR

    Đơn VN-4-2002-05730 · nộp 12/09/2002 · văn bằng 4-0050971-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.

  4. Mẫu nhãn BX AGILE
    BX AGILE

    Đơn VN-4-2002-05597 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052379-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  5. Mẫu nhãn EVIDENCE IN MEDICINE
    EVIDENCE IN MEDICINE

    Đơn VN-4-2002-05596 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052771-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  6. Mẫu nhãn SAMPO
    SAMPO

    Đơn VN-4-2002-05568 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0060228-000
    Chủ đơn: SAMPO CORPORATION

  7. Mẫu nhãn VENASONIX
    VENASONIX

    Đơn VN-4-2002-05207 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0050027-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.

  8. Mẫu nhãn COOLFLOW
    COOLFLOW

    Đơn VN-4-2002-05206 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0050026-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.

  9. Mẫu nhãn CELLECT
    CELLECT

    Đơn VN-4-2002-04973 · nộp 16/08/2002 · văn bằng 4-0050152-000
    Chủ đơn: DEPUY, INC.

  10. Mẫu nhãn SPECTRUM SYSTEM
    SPECTRUM SYSTEM

    Đơn VN-4-2002-04957 · nộp 16/08/2002 · văn bằng 4-0050334-000
    Chủ đơn: DEPUY, INC.

  11. Mẫu nhãn BIOGEL
    BIOGEL

    Đơn VN-4-2002-04693 · nộp 06/08/2002 · văn bằng 4-0050432-000
    Chủ đơn: REGENT MEDICAL LIMITED, LRC PRODUCTS LIMITED(GB)

  12. Mẫu nhãn HEPASTENT
    HEPASTENT

    Đơn VN-4-2002-04291 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0051512-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION

  13. Mẫu nhãn PARAHISIAN
    PARAHISIAN

    Đơn VN-4-2002-04290 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0051511-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.

  14. Mẫu nhãn CROSSOVER
    CROSSOVER

    Đơn VN-4-2002-04254 · nộp 19/07/2002 · văn bằng 4-0050129-000
    Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc., DEPUY, INC.(US)

  15. Mẫu nhãn KEYSTONE
    KEYSTONE

    Đơn VN-4-2002-04253 · nộp 19/07/2002 · văn bằng 4-0050548-000
    Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc., DEPUY, INC.(US)

  16. Mẫu nhãn HALO
    HALO

    Đơn VN-4-2002-04092 · nộp 11/07/2002 · văn bằng 4-0054703-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.

  17. Mẫu nhãn ETOPLAN
    ETOPLAN

    Đơn VN-4-2002-04046 · nộp 09/07/2002 · văn bằng 4-0050639-000
    Chủ đơn: N.V. ORGANON(NL), MSD Oss B.V.(NL), Merck Sharp & Dohme B.V.

  18. Mẫu nhãn OKAMOTO OK CONDOM
    OKAMOTO OK CONDOM

    Đơn VN-4-2002-03807 · nộp 27/06/2002 · văn bằng 4-0049586-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES INC.

  19. Mẫu nhãn OKAMOTO
    OKAMOTO

    Đơn VN-4-2002-03806 · nộp 27/06/2002 · văn bằng 4-0049587-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES INC.

  20. Mẫu nhãn VN-4-2002-03805
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2002-03805 · nộp 27/06/2002 · văn bằng 4-0049589-000
    Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES INC.

  21. Mẫu nhãn ACCUHALER
    ACCUHALER

    Đơn VN-4-2002-03776 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049440-000
    Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED

  22. Mẫu nhãn QWIKTUBING
    QWIKTUBING

    Đơn VN-4-2002-03469 · nộp 13/06/2002 · văn bằng 4-0049718-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATlON(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.

  23. Mẫu nhãn QWIKPATCH
    QWIKPATCH

    Đơn VN-4-2002-03468 · nộp 13/06/2002 · văn bằng 4-0049717-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), BIOSENSE WEBSTER, INC.

  24. Mẫu nhãn CYPHER
    CYPHER

    Đơn VN-4-2002-03467 · nộp 13/06/2002 · văn bằng 4-0049719-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION(US), CARDINAL HEALTH SWITZERLAND 515 GmbH

  25. Mẫu nhãn GAYSAFE
    GAYSAFE

    Đơn VN-4-2002-03405 · nộp 11/06/2002 · văn bằng 4-0049014-000
    Chủ đơn: TAKASO RUBBER PRODUCTS SDN BHD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.