TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 137/748

  1. Mẫu nhãn MAXPEEDINGRODS
    MAXPEEDINGRODS

    Đơn VN-4-2024-07226 · nộp 28/02/2024 · văn bằng 4-0571341-000
    Chủ đơn: Chongqing Guogui Racing Technology Co., Ltd

  2. Mẫu nhãn OTC
    OTC

    Đơn VN-4-2024-07178 · nộp 28/02/2024 · văn bằng 4-0561877-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên liên doanh FANUC - OTC

  3. Mẫu nhãn AODES
    AODES

    Đơn VN-4-2024-07152 · nộp 27/02/2024 · văn bằng 4-0580475-000
    Chủ đơn: Wyb Investment Group Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn EODES
    EODES

    Đơn VN-4-2024-07151 · nộp 27/02/2024 · văn bằng 4-0580474-000
    Chủ đơn: Wyb Investment Group Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn SPCM
    SPCM

    Đơn VN-4-2024-07150 · nộp 27/02/2024 · văn bằng 4-0580473-000
    Chủ đơn: Wyb Investment Group Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn UPMOTO
    UPMOTO

    Đơn VN-4-2024-07149 · nộp 27/02/2024 · văn bằng 4-0580472-000
    Chủ đơn: Wyb Investment Group Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn GA GRAVEL ACE
    GA GRAVEL ACE

    Đơn VN-4-2024-06890 · nộp 26/02/2024 · văn bằng 4-0583587-000
    Chủ đơn: COMPOSITEGEAR TAIWAN CO., LTD

  8. Mẫu nhãn VA VELOCITY ACE
    VA VELOCITY ACE

    Đơn VN-4-2024-06889 · nộp 26/02/2024 · văn bằng 4-0568526-000
    Chủ đơn: COMPOSITEGEAR TAIWAN CO., LTD

  9. Mẫu nhãn YSS AIR SUSPENSION
    YSS AIR SUSPENSION

    Đơn VN-4-2024-06753 · nộp 23/02/2024 · văn bằng 4-0583517-000
    Chủ đơn: Y.S.S. (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED

  10. Mẫu nhãn AIR
    AIR

    Đơn VN-4-2024-06752 · nộp 23/02/2024 · văn bằng 4-0583516-000
    Chủ đơn: Y.S.S. (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED

  11. Mẫu nhãn Xbike
    Xbike

    Đơn VN-4-2024-06691 · nộp 23/02/2024 · văn bằng 4-0568531-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Icar Việt Nam

  12. Mẫu nhãn NamQ
    NamQ

    Đơn VN-4-2024-06690 · nộp 23/02/2024 · văn bằng 4-0568532-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Icar Việt Nam

  13. Mẫu nhãn Vino
    Vino

    Đơn VN-4-2024-06514 · nộp 22/02/2024 · văn bằng 4-0571359-000
    Chủ đơn: Võ Minh Trang

  14. Mẫu nhãn TONAMI
    TONAMI

    Đơn VN-4-2024-06510 · nộp 22/02/2024 · văn bằng 4-0562564-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH EAZY LIFE Việt Nam

  15. Mẫu nhãn EAZYLIFE
    EAZYLIFE

    Đơn VN-4-2024-06509 · nộp 22/02/2024 · văn bằng 4-0562563-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH EAZY LIFE Việt Nam

  16. Mẫu nhãn FAR
    FAR

    Đơn VN-4-2024-06484 · nộp 22/02/2024 · văn bằng 4-0571351-000
    Chủ đơn: FAR brake system CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn TVS iQUBE ELECTRIC
    TVS iQUBE ELECTRIC

    Đơn VN-4-2024-06412 · nộp 22/02/2024 · văn bằng 4-0591588-000
    Chủ đơn: TVS Holdings Limited

  18. Mẫu nhãn DBG
    DBG

    Đơn VN-4-2024-06393 · nộp 22/02/2024 · văn bằng 4-0562609-000
    Chủ đơn: Bùi Văn Lại

  19. Mẫu nhãn RIVERFORCE
    RIVERFORCE

    Đơn VN-4-2024-06347 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0571467-000
    Chủ đơn: Lucy's Tire Inc.

  20. Mẫu nhãn Cub House
    Cub House

    Đơn VN-4-2024-06244 · nộp 21/02/2024
    Chủ đơn: Võ Minh Trang

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.