Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 178/748
RCĐơn VN-4-2023-04689 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0509477-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ GIA KIẾN
HHĐơn VN-4-2023-04688 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0509476-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ GIA KIẾN
KAMUIĐơn VN-4-2023-04653 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0516646-000
Chủ đơn: TU PAKNAM RACING CO., LTD.
Việt SupplyĐơn VN-4-2023-04600 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0512071-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ thương mại Việt Supply
Green Desert WORLD OF ZERO WASTEĐơn VN-4-2023-04479 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0549852-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DO GREEN
Do Green COMPLETE CIRCULAR ECONOMY FROM WASTESĐơn VN-4-2023-04478 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0551109-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DO GREEN
Do Green KINH TẾ TUẦN HOÀN TỪ RÁCĐơn VN-4-2023-04477 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0551108-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DO GREEN
K-DiĐơn VN-4-2023-04397 · nộp 16/02/2023 · văn bằng 4-0523894-000
Chủ đơn: Hứa Chí Hồng
XANHXANHĐơn VN-4-2023-04392 · nộp 16/02/2023 · văn bằng 4-0525677-000
Chủ đơn: Hoàng Tuấn Vũ
XE ĐIỆN XANHXANH Vì cuộc sống xanhĐơn VN-4-2023-04391 · nộp 16/02/2023 · văn bằng 4-0525678-000
Chủ đơn: Hoàng Tuấn Vũ

HAISTATIONĐơn VN-4-2023-04192 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0523892-000
Chủ đơn: HAI ROBOTICS CO., LTD.
KAIYIĐơn VN-4-2023-04156 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0523871-000
Chủ đơn: YIBIN KAIYI AUTOMOBILE CO., LTD.
XEVĐơn VN-4-2023-04088 · nộp 15/02/2023
Chủ đơn: Shanghai YaoYo Technology Co., Ltd
XEVYOYOĐơn VN-4-2023-04086 · nộp 15/02/2023
Chủ đơn: Shanghai YaoYo Technology Co., Ltd
MHPĐơn VN-4-2023-04041 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0519111-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mỹ Hòa Phát
ELECTRIC MOTORCYCLEĐơn VN-4-2023-03988 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0519152-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Anh Em
ANCL TRẢI NGHIỆM KHÁCH HÀNG, NÂNG TẦM CUỘC SỐNGĐơn VN-4-2023-03975 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0511289-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Anh Nghĩa ANCL

NDDKĐơn VN-4-2023-03753 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0516707-000
Chủ đơn: Chongqing Yujie Trade Co., Ltd.
KAWAMAXĐơn VN-4-2023-03722 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0516245-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sumotor
KAWAmaxĐơn VN-4-2023-03721 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0516246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sumotor
CamelĐơn VN-4-2023-03719 · nộp 13/02/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thái Hưng
m 2Đơn VN-4-2023-03645 · nộp 13/02/2023 · văn bằng 4-0512036-000
Chủ đơn: Quách Anh Minh
T-PNĐơn VN-4-2023-03588 · nộp 10/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI LÝ THÀNH PHÁT
H HONSHUĐơn VN-4-2023-03495 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0592030-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyên Hồng Uyên Nguyễn
THANHLONG VỎ XE THANH LONG TIRE SERVICEĐơn VN-4-2023-03491 · nộp 10/02/2023 · văn bằng 4-0510016-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THANH LONG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.