Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 321/748
MMĐơn VN-4-2018-20292 · nộp 20/06/2018 · văn bằng 4-0361787-000
Chủ đơn: BJC Brand Limited
KENBOĐơn VN-4-2018-19884 · nộp 18/06/2018 · văn bằng 4-0360334-000
Chủ đơn: CHONGQING YINXIANG MOTORCYCLE GROUP CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-19883 · nộp 18/06/2018 · văn bằng 4-0359152-000
Chủ đơn: CHONGQING YINXIANG MOTORCYCLE GROUP CO., LTD.
OYAMAĐơn VN-4-2018-19720 · nộp 15/06/2018 · văn bằng 4-0362888-000
Chủ đơn: TA JONG INDUSTRIAL CO., LTD.
CMT MTĐơn VN-4-2018-19587 · nộp 15/06/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Nhật CMT
BROADACCESSĐơn VN-4-2018-19528 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0358783-000
Chủ đơn: TIANJIN BROAD ACCESS INTERNATIONAL TRADING CO., LTD
Tiến ThịnhĐơn VN-4-2018-19448 · nộp 14/06/2018 · văn bằng 4-0360172-000
Chủ đơn: Hà Minh Đức
LM300hĐơn VN-4-2018-19339 · nộp 13/06/2018 · văn bằng 4-0391615-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
LM350Đơn VN-4-2018-19338 · nộp 13/06/2018
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
DAHUAĐơn VN-4-2018-19165 · nộp 12/06/2018 · văn bằng 4-0362429-000
Chủ đơn: Zhejiang Dahua Technology Co., Ltd.
d a huaĐơn VN-4-2018-19164 · nộp 12/06/2018 · văn bằng 4-0362663-000
Chủ đơn: Zhejiang Dahua Technology Co., Ltd.
GOSHIĐơn VN-4-2018-19155 · nộp 12/06/2018 · văn bằng 4-0359366-000
Chủ đơn: GOSHI-GIKEN CO., LTD.
FEIDAĐơn VN-4-2018-19064 · nộp 12/06/2018 · văn bằng 4-0367000-000
Chủ đơn: Tạ Văn Hùng
COMBIZ unlimited designĐơn VN-4-2018-19054 · nộp 12/06/2018 · văn bằng 4-0331801-000
Chủ đơn: Tạ Gia Nghiệp
HN_V MĐơn VN-4-2018-19017 · nộp 11/06/2018 · văn bằng 4-0366638-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại Quốc Trung
Nissei TechnologyĐơn VN-4-2018-18946 · nộp 11/06/2018
Chủ đơn: NISSEI TECHNOLOGY CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-18706 · nộp 08/06/2018
Chủ đơn: Guangzhou Xiaopeng Motors Technology Co., Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-18605 · nộp 07/06/2018 · văn bằng 4-0382224-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Sang
DAITHAIĐơn VN-4-2018-18599 · nộp 07/06/2018 · văn bằng 4-0358839-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư, sản xuất và thương mại quốc tế Lâm Thái
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-18598 · nộp 07/06/2018 · văn bằng 4-0358680-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư, sản xuất và thương mại quốc tế Lâm Thái
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-18593 · nộp 07/06/2018 · văn bằng 4-0364412-000
Chủ đơn: Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part.
D RĐơn VN-4-2018-18484 · nộp 07/06/2018 · văn bằng 4-0461683-000
Chủ đơn: Công ty TNHH During Việt Nam
MREV M- REV SPROKETĐơn VN-4-2018-18471 · nộp 07/06/2018 · văn bằng 4-0362994-000
Chủ đơn: Mai Nguyễn Đình Huy
ECOTEK CANADAĐơn VN-4-2018-18403 · nộp 06/06/2018 · văn bằng 4-0367484-000
Chủ đơn: Ecotek Canada Promotion Trade Corporation
DIBAO dbĐơn VN-4-2018-18385 · nộp 06/06/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tấn Thành
TPHĐơn VN-4-2018-18365 · nộp 06/06/2018 · văn bằng 4-0383712-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM DV Vạn Kim Thịnh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

