TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 80/748

  1. Mẫu nhãn DivinePower
    DivinePower

    Đơn VN-4-2025-20001 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630630-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn GoldCyclone
    GoldCyclone

    Đơn VN-4-2025-20000 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630629-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn KongKim
    KongKim

    Đơn VN-4-2025-19999 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630628-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn VIRTUS
    VIRTUS

    Đơn VN-4-2025-19998 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630627-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn Chinhoo 4Season
    Chinhoo 4Season

    Đơn VN-4-2025-19997 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630626-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn Chinhoovan
    Chinhoovan

    Đơn VN-4-2025-19996 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630625-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn Chinhoowin
    Chinhoowin

    Đơn VN-4-2025-19995 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630624-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn Chinhooeco
    Chinhooeco

    Đơn VN-4-2025-19994 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630623-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn Chinhoopower
    Chinhoopower

    Đơn VN-4-2025-19993 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630622-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn Tornado 4Season
    Tornado 4Season

    Đơn VN-4-2025-19992 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630621-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn Tornadovan
    Tornadovan

    Đơn VN-4-2025-19991 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630620-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn Tornadowin
    Tornadowin

    Đơn VN-4-2025-19990 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628206-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn Tornadoeco
    Tornadoeco

    Đơn VN-4-2025-19989 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628205-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn Tornadopower
    Tornadopower

    Đơn VN-4-2025-19986 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628207-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn Tornadocomfort
    Tornadocomfort

    Đơn VN-4-2025-19985 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628208-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn Tornadoextreme
    Tornadoextreme

    Đơn VN-4-2025-19984 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628209-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn Xlent 4Season
    Xlent 4Season

    Đơn VN-4-2025-19983 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628210-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn Xlentvan
    Xlentvan

    Đơn VN-4-2025-19982 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628211-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  19. Mẫu nhãn Xlentwin
    Xlentwin

    Đơn VN-4-2025-19981 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628212-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  20. Mẫu nhãn Xlenteco
    Xlenteco

    Đơn VN-4-2025-19980 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628213-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  21. Mẫu nhãn Xlentpower
    Xlentpower

    Đơn VN-4-2025-19979 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628214-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  22. Mẫu nhãn Xlentcomfort
    Xlentcomfort

    Đơn VN-4-2025-19978 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0629660-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  23. Mẫu nhãn Xlentextreme
    Xlentextreme

    Đơn VN-4-2025-19977 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0629659-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  24. Mẫu nhãn Planet 4Season
    Planet 4Season

    Đơn VN-4-2025-19976 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0629658-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  25. Mẫu nhãn Planetvan
    Planetvan

    Đơn VN-4-2025-19975 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0629657-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  26. Mẫu nhãn Planetpower
    Planetpower

    Đơn VN-4-2025-19974 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0629656-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  27. Mẫu nhãn Planetwin
    Planetwin

    Đơn VN-4-2025-19973 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0629655-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  28. Mẫu nhãn Planeteco
    Planeteco

    Đơn VN-4-2025-19972 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0629654-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  29. Mẫu nhãn Planetcomfort
    Planetcomfort

    Đơn VN-4-2025-19971 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0629653-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.