Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.412 đơn, trang 94/748
iGardenĐơn VN-4-2025-03249 · nộp 23/01/2025 · văn bằng 4-0617878-000
Chủ đơn: FAIRLAND HOLDINGS CO., LTD
Z E V OĐơn VN-4-2025-03176 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0614499-000
Chủ đơn: Taizhou Navigator Intelligent Technology Co., LTD
ZĐơn VN-4-2025-03175 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0614500-000
Chủ đơn: Taizhou Navigator Intelligent Technology Co., LTD
STOP & GOĐơn VN-4-2025-03100 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0612200-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Fast Ride
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-03096 · nộp 22/01/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Quán Phong
KOCHI 5GĐơn VN-4-2025-03057 · nộp 22/01/2025 · văn bằng 4-0609430-000
Chủ đơn: PHẠM VĂN ĐĨNH
DKĐơn VN-4-2025-02952 · nộp 21/01/2025
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Đăng Duy
10L0L 10L0LĐơn VN-4-2025-02923 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0609186-000
Chủ đơn: Shenzhen Topnet Technology Co., Ltd
ĐÔNG NAM Á SOUTHEAST ASIA dnaĐơn VN-4-2025-02904 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0635986-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh xuất nhập khẩu Đông Nam Á
XING NENGĐơn VN-4-2025-02875 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0613817-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại XIN NENG
T C CHENG GONGĐơn VN-4-2025-02874 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0613818-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại XIN NENG
T C [cheng gong: thành công]Đơn VN-4-2025-02873 · nộp 21/01/2025 · văn bằng 4-0613819-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại XIN NENG
STAR GALLOPĐơn VN-4-2025-02678 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0619071-000
Chủ đơn: Zheng ShiBo
EMPIREĐơn VN-4-2025-02660 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0645689-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN EMPIRE GLOBAL
YESPERĐơn VN-4-2025-02652 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0614797-000
Chủ đơn: Shenzhen Dianjia Technology Co., Ltd.
CARKUĐơn VN-4-2025-02651 · nộp 20/01/2025
Chủ đơn: Shenzhen Carku Technology Co., Ltd.
YESPERĐơn VN-4-2025-02650 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0609007-000
Chủ đơn: Shenzhen Dianjia Technology Co., Ltd.
CARKUĐơn VN-4-2025-02649 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0650549-000
Chủ đơn: Shenzhen Carku Technology Co., Ltd.
JOBOĐơn VN-4-2025-02635 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0614181-000
Chủ đơn: JINHUA JOBO TECHNOLOGY CO., LTD
CocobbĐơn VN-4-2025-02629 · nộp 20/01/2025 · văn bằng 4-0619345-000
Chủ đơn: CHEN, SHICHUN
SANYĐơn VN-4-2025-02446 · nộp 17/01/2025
Chủ đơn: SANY GROUP CO., LTD.
KATAMIĐơn VN-4-2025-02297 · nộp 17/01/2025 · văn bằng 4-0618084-000
Chủ đơn: Đinh Công Thắng
AvinoxĐơn VN-4-2025-02205 · nộp 16/01/2025 · văn bằng 4-0609300-000
Chủ đơn: SZ Avinox Innovation Co., Ltd.
AMFLOWĐơn VN-4-2025-02203 · nộp 16/01/2025
Chủ đơn: AMFLOW BICYCLES (SHENZHEN) CO., LTD.
T.H.T THE BEST CHOICE FOR QUALITYĐơn VN-4-2025-02102 · nộp 16/01/2025 · văn bằng 4-0609262-000
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN THIỆN
LAMOZAVAĐơn VN-4-2025-02040 · nộp 16/01/2025 · văn bằng 4-0621656-000
Chủ đơn: PHẠM THỊ PHƯỢNG
KBCCBĐơn VN-4-2025-02002 · nộp 15/01/2025 · văn bằng 4-0618666-000
Chủ đơn: Shenzhen Kuangshan Technology Co., Ltd.
ClazzioĐơn VN-4-2025-01971 · nộp 15/01/2025 · văn bằng 4-0614714-000
Chủ đơn: ELEVEN INTERNATIONAL CO., LTD.
ELEVEN INTERNATIONAL 11iĐơn VN-4-2025-01970 · nộp 15/01/2025 · văn bằng 4-0614791-000
Chủ đơn: ELEVEN INTERNATIONAL CO., LTD.
soonliftĐơn VN-4-2025-01935 · nộp 15/01/2025 · văn bằng 4-0614728-000
Chủ đơn: Jiaxing Su'en Logistics Equipment Co., Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.