Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.680 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.680 đơn, trang 331/390
eléĐơn VN-4-2007-01435 · nộp 19/01/2007
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Phi Vân
Legia JEWELRYĐơn VN-4-2007-01103 · nộp 16/01/2007 · văn bằng 4-0106662-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vàng bạc đá quý Lê Gia
M+O MARTINOSAĐơn VN-4-2007-00960 · nộp 12/01/2007 · văn bằng 4-0110522-000
Chủ đơn: Retail Licensing Company
ESCADAĐơn VN-4-2007-00930 · nộp 12/01/2007
Chủ đơn: Công ty TNHH Đất Xanh
POSSIRĐơn VN-4-2007-00909 · nộp 12/01/2007 · văn bằng 4-0108742-000
Chủ đơn: Deng Wei
D W DENG WIĐơn VN-4-2007-00908 · nộp 12/01/2007 · văn bằng 4-0108641-000
Chủ đơn: Deng Wei
TN Vàng TIEN NGOCĐơn VN-4-2007-00838 · nộp 11/01/2007 · văn bằng 4-0108923-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vàng bạc đá quý Tiến Ngọc
ADVANCEĐơn VN-4-2007-00776 · nộp 10/01/2007 · văn bằng 4-0105665-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Huy Khôi
Quốc Trinh QTĐơn VN-4-2007-00727 · nộp 10/01/2007 · văn bằng 4-0109054-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Trinh, Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Trinh(VN)
Đ T Đức TiếnĐơn VN-4-2007-00680 · nộp 09/01/2007 · văn bằng 4-0104407-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh vàng Đức Tiến (VN), Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh vàng Đức Tiến(VN), Công ty cổ phần kinh doanh đá quý và trang sức Đức Tiến
K KHATOCO Khát khao chinh phụcĐơn VN-4-2007-00552 · nộp 05/01/2007 · văn bằng 4-0155663-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt
TINKĐơn VN-4-2007-00392 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0135342-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
PRINCESS JASMINEĐơn VN-4-2007-00373 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0134768-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
CHIP AND DALEĐơn VN-4-2007-00363 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0101848-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
GRUMPYĐơn VN-4-2007-00357 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0132810-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
CHESHIRE CATĐơn VN-4-2007-00343 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0101887-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
ALICE IN WONDERLANDĐơn VN-4-2007-00327 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0101881-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
MALEFICENTĐơn VN-4-2007-00311 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0128049-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
LADY AND THE TRAMPĐơn VN-4-2007-00300 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0110021-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
DUMBOĐơn VN-4-2007-00289 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0152714-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
TF TOM FORDĐơn VN-4-2007-00222 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0143474-000
Chủ đơn: Thomas C. Ford
TFĐơn VN-4-2007-00221 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0098565-000
Chủ đơn: 001 DEL LLC
MY LINH NGAN JEWELRY CO., M J CĐơn VN-4-2006-22940 · nộp 28/12/2006 · văn bằng 4-0100067-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn vàng bạc đá quý Mỹ Linh Ngân
Bảo Tín Thanh Vân T BĐơn VN-4-2006-22688 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0102449-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vàng bạc đá quý Bảo Tín Thanh Vân
Ant QUOC AN JEWELLERYĐơn VN-4-2006-22600 · nộp 25/12/2006 · văn bằng 4-0146721-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phong cách A.A.A(VN), Công ty TNHH phong cách A.A.A, Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc An V.N(VN)
Couleur C ouleur CaramelĐơn VN-4-2006-22208 · nộp 19/12/2006 · văn bằng 4-0095377-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp Pháp Việt
CHEETAHĐơn VN-4-2006-21996 · nộp 15/12/2006 · văn bằng 4-0122464-000
Chủ đơn: CHEETAH CORPORATION (M) SDN. BHD. (MY), CHEETAH CORPORATION (M) SDN. BHD.
SEIKO LIFE SPORTSĐơn VN-4-2006-21970 · nộp 15/12/2006 · văn bằng 4-0099998-000
Chủ đơn: SEIKO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA (trading as Seiko Holdings Corporation)
LeChat STUDIOĐơn VN-4-2006-21246 · nộp 05/12/2006 · văn bằng 4-0100705-000
Chủ đơn: Phan Huy Hải - Chủ hộ kinh doanh cá thể
STRAWBERRY FIELDS SAPPHIREĐơn VN-4-2006-20871 · nộp 29/11/2006 · văn bằng 4-0203236-000
Chủ đơn: SUGAR MATRIX CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.