Nhóm 14: Vàng bạc, trang sức, đồng hồ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.674 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 14 gồm những gì
Kim loại quý và hợp kim; đồ trang sức, đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Ví dụ hay gặp: nhẫn vàng, vòng bạc, đồng hồ đeo tay, đá phong thuỷ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 14
Đơn có nhóm 14 — 11.674 đơn, trang 337/390
KIM LONGĐơn VN-4-2006-07713 · nộp 18/05/2006 · văn bằng 4-0113307-000
Chủ đơn: Cơ sở kinh doanh vàng bạc Kim Long I
Tiệm vàng Phước LộcĐơn VN-4-2006-07712 · nộp 18/05/2006 · văn bằng 4-0109147-000
Chủ đơn: Cơ sở kinh doanh vàng bạc Phước Lộc
NHRAĐơn VN-4-2006-07151 · nộp 10/05/2006 · văn bằng 4-0115642-000
Chủ đơn: National Hot Rod Association
NHRAĐơn VN-4-2006-07150 · nộp 10/05/2006 · văn bằng 4-0107472-000
Chủ đơn: National Hot Rod Association
DD DANTIĐơn VN-4-2006-07095 · nộp 09/05/2006 · văn bằng 4-0103943-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DAN TI
CHAN LUUĐơn VN-4-2006-07065 · nộp 09/05/2006 · văn bằng 4-0093328-000
Chủ đơn: CHAN LUU, INC.(US), CHAN LUU, LLC
Ngọc PhátĐơn VN-4-2006-06962 · nộp 08/05/2006
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Phát
NIXONĐơn VN-4-2006-06505 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0108962-000
Chủ đơn: Nixon, Inc.
a.n.a a new approachĐơn VN-4-2006-06496 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0092599-000
Chủ đơn: J.C. Penney Corporation, Inc.
EAST FIFTHĐơn VN-4-2006-06495 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0092598-000
Chủ đơn: J.C. Penney Corporation, Inc.
FRETZĐơn VN-4-2006-06355 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0098722-000
Chủ đơn: Công ty TNHH FRETZ, Công ty TNHH chế tác trang sức cao cấp và các dụng cụ làm nữ trang FRETZ(VN)
PAUL SMITHĐơn VN-4-2006-06335 · nộp 24/04/2006
Chủ đơn: Paul Smith Group Holdings Limited
MISAĐơn VN-4-2006-06235 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0106298-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MISA
S VINACONEXĐơn VN-4-2006-05889 · nộp 17/04/2006 · văn bằng 4-0109556-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX)
univerval museĐơn VN-4-2006-05363 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0111185-000
Chủ đơn: SUGAR MATRIX CO., LTD.
LILYĐơn VN-4-2006-05355 · nộp 10/04/2006
Chủ đơn: Shanghai Silk Group Co., Ltd.
LILLY PULITZERĐơn VN-4-2006-04939 · nộp 04/04/2006
Chủ đơn: Sugartown Worldwide, Inc
LILLY PULITZERĐơn VN-4-2006-04938 · nộp 04/04/2006 · văn bằng 4-0136968-000
Chủ đơn: Sugartown Worldwide LLC
GastarĐơn VN-4-2006-04667 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0104624-000
Chủ đơn: Cơ sở Trung Nghĩa
V Vàng ViệtĐơn VN-4-2006-04570 · nộp 29/03/2006 · văn bằng 4-0082342-000
Chủ đơn: Đặng Thị Mộng Hiền
ThuỷĐơn VN-4-2006-04282 · nộp 24/03/2006 · văn bằng 4-0110329-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân vàng bạc Thuỷ
NTĐơn VN-4-2006-04281 · nộp 24/03/2006 · văn bằng 4-0110328-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân vàng bạc Thuỷ
Văn Dũng AnhĐơn VN-4-2006-04271 · nộp 24/03/2006 · văn bằng 4-0108696-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Văn Dũng Anh, Doanh nghiệp tư nhân V- Dũng Anh(VN)
PEE HUANGĐơn VN-4-2006-04063 · nộp 21/03/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh Lợi
CHARLES DELONĐơn VN-4-2006-03814 · nộp 17/03/2006
Chủ đơn: QUESTIME WATCH INDUSTRY LTD
L'ANONE quả naĐơn VN-4-2006-02993 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0096919-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Phương Minh Thành
GB G.BANK COMMITMENT TO EXCELLENCEĐơn VN-4-2006-02906 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0172479-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần dầu khí Toàn Cầu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

