Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 169/883
IP S MEĐơn VN-4-2023-58164 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0640621-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
IP S TVUĐơn VN-4-2023-58162 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568649-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
I TVUĐơn VN-4-2023-58161 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568648-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
TVU S MEĐơn VN-4-2023-58160 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568647-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
I IPĐơn VN-4-2023-58159 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568646-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
TVU S IPĐơn VN-4-2023-58158 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568645-000
Chủ đơn: Trường Đại học Trà Vinh
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH TRA VINH UNIVERSITY TVUĐơn VN-4-2023-58157 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568644-000
Chủ đơn: Trường đại học Trà Vinh
TVUĐơn VN-4-2023-58156 · nộp 18/12/2023 · văn bằng 4-0568643-000
Chủ đơn: Trường đại học Trà Vinh
THIÊNLONG TLĐơn VN-4-2023-58129 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0612716-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN LONG
True Wealth Ty DaoĐơn VN-4-2023-58125 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0614710-000
Chủ đơn: Ty Thi Dao
TMI AssociatesĐơn VN-4-2023-58037 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0572093-000
Chủ đơn: TMI Associates (Singapore) LLP
TMIĐơn VN-4-2023-58036 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0572092-000
Chủ đơn: TMI Associates (Singapore) LLP
tmi ASSOCIATESĐơn VN-4-2023-58035 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0572225-000
Chủ đơn: TMI Associates (Singapore) LLP
DUOARCĐơn VN-4-2023-57887 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0569490-000
Chủ đơn: WestRock Packaging Systems, LLC
kiwinĐơn VN-4-2023-57881 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0561971-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên công nghệ Đề An
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-57878 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0561969-000
Chủ đơn: Tăng Đức Cương

TẬN TÂM TẠO SINH LÀNHĐơn VN-4-2023-57875 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0583058-000
Chủ đơn: Tăng Đức Cương
Faculty of Interdisciplinary Science @HCMUSĐơn VN-4-2023-57827 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0552733-000
Chủ đơn: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh
JMC JimicoĐơn VN-4-2023-57790 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0568606-000
Chủ đơn: Ouyang Hui
COLORMATE art & craftĐơn VN-4-2023-57745 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0608720-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Bạn Màu Quốc Tế
Ligihzi [Liáng zh]Đơn VN-4-2023-57736 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0556946-000
Chủ đơn: Sichuan Ruoyu Tianfu Industrial Group Co., Ltd
PaperNurse [Zhĩ hùshì]Đơn VN-4-2023-57735 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0556945-000
Chủ đơn: Sichuan Ruoyu Tianfu Industrial Group Co., Ltd
KK KIM LỢI KIMĐơn VN-4-2023-57672 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0558085-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kim Lợi Kim
D P DAI PHU OFFICE EQUIPMENTĐơn VN-4-2023-57661 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0582510-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị văn phòng Đại Phú
OA100Đơn VN-4-2023-57566 · nộp 13/12/2023
Chủ đơn: ZHUHAI NINESTAR MANAGEMENT CO., LTD.
MAYEEHĐơn VN-4-2023-57500 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0568486-000
Chủ đơn: SHANGHAI MAY TRADING CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.