Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 474/883
velvety soft D&C tissues DOCTOR CARE CO., LTDĐơn VN-4-2016-11170 · nộp 22/04/2016 · văn bằng 4-0312381-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Doctor Care Việt Nam
velvety soft D&C tissues DOCTOR CARE CO., LTDĐơn VN-4-2016-11169 · nộp 22/04/2016 · văn bằng 4-0315594-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Doctor Care Việt Nam
D&C tissues velvety soft DOCTOR CARE CO., LTDĐơn VN-4-2016-11168 · nộp 22/04/2016 · văn bằng 4-0315593-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Doctor Care Việt Nam
Pyramid internationalĐơn VN-4-2016-11159 · nộp 22/04/2016 · văn bằng 4-0312283-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển quốc tế Kim Tự Tháp
PEARL TAPE D CĐơn VN-4-2016-11082 · nộp 22/04/2016 · văn bằng 4-0322423-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kinh doanh dịch vụ Đại Cát
FTYPEĐơn VN-4-2016-11073 · nộp 21/04/2016 · văn bằng 4-0295039-000
Chủ đơn: Jaguar Land Rover Limited
HONG KONG MX EGG CUSTARD [Xiang Gang Mei Xin Nai Huang Yue Bing]Đơn VN-4-2016-11066 · nộp 21/04/2016 · văn bằng 4-0565991-000
Chủ đơn: Maxim's Caterers Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-10942 · nộp 21/04/2016 · văn bằng 4-0334104-000
Chủ đơn: KAWAI MUSICAL INSTRUMENTS MANUFACTURING CO., LTD.
Kicks Junior EliteĐơn VN-4-2016-10924 · nộp 20/04/2016 · văn bằng 4-0314895-000
Chủ đơn: Crefus Co., Ltd.
VWP Vietnam Wall PaintingĐơn VN-4-2016-10912 · nộp 20/04/2016
Chủ đơn: Nguyễn Thế Trung
H C WORLD TAPE [Chen huan qui gong si: băng keo hoàn cầu]Đơn VN-4-2016-10893 · nộp 20/04/2016 · văn bằng 4-0295759-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất băng keo Hoàn Cầu
R-MAX-GĐơn VN-4-2016-10565 · nộp 15/04/2016 · văn bằng 4-0312724-000
Chủ đơn: ROKI Co., Ltd
R-MAX-PĐơn VN-4-2016-10564 · nộp 15/04/2016 · văn bằng 4-0312723-000
Chủ đơn: ROKI Co., Ltd
R-MAX-RĐơn VN-4-2016-10563 · nộp 15/04/2016 · văn bằng 4-0312722-000
Chủ đơn: ROKI Co., Ltd
R [S 8]Đơn VN-4-2016-10562 · nộp 15/04/2016 · văn bằng 4-0309520-000
Chủ đơn: ROKI Co., Ltd
ACĐơn VN-4-2016-10553 · nộp 15/04/2016 · văn bằng 4-0295398-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kiến trúc và thương mại á Châu
AUGUSTMANĐơn VN-4-2016-10542 · nộp 15/04/2016 · văn bằng 4-0317534-000
Chủ đơn: Burda Singapore Pte. Ltd.
inno QĐơn VN-4-2016-10509 · nộp 15/04/2016 · văn bằng 4-0315644-000
Chủ đơn: IDSMED GLOBAL SERVICES PTE. LTD
AULAC HIGH QUALITY AULAC PAPER The Preferred choice for your modern office equipmentĐơn VN-4-2016-10359 · nộp 14/04/2016 · văn bằng 4-0334610-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại giấy Hoa Đăng
HI YOUĐơn VN-4-2016-10337 · nộp 14/04/2016 · văn bằng 4-0294863-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KATOMI Việt Nam
PER . FECTIVĐơn VN-4-2016-10265 · nộp 14/04/2016 · văn bằng 4-0310010-000
Chủ đơn: Lâm Thị Bảo Trân
Koala Professional Manufacture Of Color Inkjet&Laser PaperĐơn VN-4-2016-10250 · nộp 14/04/2016 · văn bằng 4-0297270-000
Chủ đơn: Bạch Thị Tố Anh
HONG KONG MX MOONCAKES [Xiang Gang Mei Xin Yue Bing]Đơn VN-4-2018-06677 · nộp 13/04/2016 · văn bằng 4-0324571-000
Chủ đơn: Maxim's Caterers Limited
LungTaĐơn VN-4-2016-10202 · nộp 13/04/2016 · văn bằng 4-0325208-000
Chủ đơn: Lê Yến Minh
MX SNOWY HONG KONG [Mei Xin Bing Pi, Xiang Gang: Hồng Kong]Đơn VN-4-2016-10199 · nộp 13/04/2016 · văn bằng 4-0295753-000
Chủ đơn: Maxim's Caterers Limited
Viên HảiĐơn VN-4-2016-10162 · nộp 13/04/2016 · văn bằng 4-0315898-000
Chủ đơn: Phạm Lâm Ngân
ACORN & CO.Đơn VN-4-2016-10133 · nộp 13/04/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH Vân Đồn - Sài Gòn
A CORN & CO.Đơn VN-4-2016-10132 · nộp 13/04/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH Vân Đồn - Sài Gòn
TD STATIONERYĐơn VN-4-2016-10036 · nộp 12/04/2016 · văn bằng 4-0294428-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dịch vụ khắc dấu Tiến Dũng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
