Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 733/883
DPCĐơn VN-4-2006-21966 · nộp 15/12/2006 · văn bằng 4-0094139-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Kim Cương (VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Kim Cương
S HĐơn VN-4-2006-21947 · nộp 14/12/2006 · văn bằng 4-0095507-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mai dịch vụ Nhuệ Phong, Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất T.T.H(VN), Công ty TNHH Thương Mại - Dịch vụ - Sản xuất T.T.H(VN)
INTERNATIONAL PAPERĐơn VN-4-2006-21918 · nộp 14/12/2006 · văn bằng 4-0128369-000
Chủ đơn: International Paper Company
BINOĐơn VN-4-2006-21867 · nộp 14/12/2006 · văn bằng 4-0104422-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KYVY (VN), Công ty cổ phần KY VY
Công ty TNHH Thiết bị giáo dục và đồ chơi Hưng HàĐơn VN-4-2006-21646 · nộp 11/12/2006 · văn bằng 4-0107779-000
Chủ đơn: Lê Duy Hoàng Hưng, Công ty TNHH thiết bị giáo dục và đồ chơi Hưng Hà(VN), Công ty cổ phần thiết bị trường học và đồ chơi Thuận Nguyên(VN)
A ASIPAKĐơn VN-4-2006-21644 · nộp 11/12/2006 · văn bằng 4-0099378-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và bao bì ánh Dương
CHIN-SUĐơn VN-4-2006-21583 · nộp 11/12/2006 · văn bằng 4-0118105-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
Satin PAPERĐơn VN-4-2006-21548 · nộp 08/12/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tân Tiến
Satin PAPERĐơn VN-4-2006-21547 · nộp 08/12/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tân Tiến
PHILONGĐơn VN-4-2006-21504 · nộp 08/12/2006 · văn bằng 4-0108115-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ tin học Phi Long
TK TRUNG KIEN COMPANYĐơn VN-4-2006-21492 · nộp 08/12/2006 · văn bằng 4-0092982-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Trung Kiên, Công ty trách nhiệm hữu hạn Trung Kiên (VN)
The Princeton ReviewĐơn VN-4-2006-21473 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0105625-000
Chủ đơn: Education Holdings 1, Inc.(US), The Princeton Review, Inc.(US), TPR EDUCATION IP HOLDINGS, LLC, TPR EDUCATION IP HOLDINGS, LLC(US)
The Princeton ReviewĐơn VN-4-2006-21472 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0106021-000
Chủ đơn: TPR EDUCATION IP HOLDINGS, LLC
TOSECO TOILETSEATCOVERĐơn VN-4-2006-21424 · nộp 07/12/2006
Chủ đơn: Phí Hoàng Nguyên
TOSECO SEATCOVERPAPERĐơn VN-4-2006-21423 · nộp 07/12/2006
Chủ đơn: Phí Hoàng Nguyên
NESUĐơn VN-4-2006-21327 · nộp 06/12/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH văn phòng phẩm Tân Thái Dương
Tranh kiếng Chợ MớiĐơn VN-4-2006-21317 · nộp 06/12/2006 · văn bằng 4-0150848-000
Chủ đơn: Tổ hợp tác sản xuất tranh kiếng Chợ Mới
Thông tin thị trường cá cượcĐơn VN-4-2006-21226 · nộp 04/12/2006
Chủ đơn: Nguyễn Đắc Vinh
Thông tin thị trường cá độĐơn VN-4-2006-21225 · nộp 04/12/2006
Chủ đơn: Nguyễn Đắc Vinh





D A DOPACKĐơn VN-4-2006-21202 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0092895-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đông á(VN), Công ty cổ phần Đông á
HPT YOUR FRIEND IN THE OFFICEĐơn VN-4-2006-21027 · nộp 30/11/2006 · văn bằng 4-0091103-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật H.P.T
CRYOVACĐơn VN-4-2006-20997 · nộp 30/11/2006 · văn bằng 4-0142758-000
Chủ đơn: Cryovac, Inc.
DMĐơn VN-4-2006-20963 · nộp 30/11/2006 · văn bằng 4-0119490-000
Chủ đơn: Công ty TNHH in và sản xuất bao bì Đức Mỹ
PAPERLINEĐơn VN-4-2006-20872 · nộp 29/11/2006 · văn bằng 4-0109624-000
Chủ đơn: PT APP PURINUSA EKAPERSADA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.