Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 748/883
WHISKASĐơn VN-4-2006-06311 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0118182-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
HLĐơn VN-4-2006-06280 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0115749-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Hưng Long Phát, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Hưng Long Phát(VN)
Thành ĐôĐơn VN-4-2006-06263 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0108104-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thành Đô
NEWMOONĐơn VN-4-2006-06212 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0107407-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thu Nguyệt
NEWMOON TAPEĐơn VN-4-2006-06211 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0106318-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thu Nguyệt
GB G B IMEXCO giấy xương giangĐơn VN-4-2006-06205 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0080254-000
Chủ đơn: Công ty CP xuất nhập khẩu Bắc Giang
WAZZUPĐơn VN-4-2006-06086 · nộp 20/04/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần kênh truyền thông
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-06081 · nộp 19/04/2006 · văn bằng 4-0123809-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ giấy nhám Nhật Minh
BITAFAMCOĐơn VN-4-2006-06078 · nộp 19/04/2006 · văn bằng 4-0106913-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bình Tây
BITAFAMCOĐơn VN-4-2006-06077 · nộp 19/04/2006 · văn bằng 4-0106912-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bình Tây
DOTCHĐơn VN-4-2006-06072 · nộp 19/04/2006 · văn bằng 4-0106565-000
Chủ đơn: King Jim Co., Ltd.
CA NÔNĐơn VN-4-2006-06066 · nộp 19/04/2006 · văn bằng 4-0108972-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-17189 · nộp 18/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH tạo mẫu in và thương mại Huy Hoàng
Huy HoàngĐơn VN-4-2005-17188 · nộp 18/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH tạo mẫu in và thương mại Huy Hoàng
LAVANTOĐơn VN-4-2006-05894 · nộp 17/04/2006 · văn bằng 4-0110084-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ thuật Gia Long
S VINACONEXĐơn VN-4-2006-05889 · nộp 17/04/2006 · văn bằng 4-0109556-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX)
TN THANH NGÂN CO., LTDĐơn VN-4-2006-05847 · nộp 17/04/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh Ngân
TOM AND JERRYĐơn VN-4-2006-05790 · nộp 14/04/2006 · văn bằng 4-0097637-000
Chủ đơn: Turner Entertainment Co. (a Delaware corporation)
PHANĐơn VN-4-2006-05761 · nộp 14/04/2006 · văn bằng 4-0100045-000
Chủ đơn: DRAGON GROW LTD
N Nilicon 111 GLASS SEALANTĐơn VN-4-2006-05698 · nộp 13/04/2006 · văn bằng 4-0092932-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hiệp Hưng
ATTAPEXĐơn VN-4-2006-05697 · nộp 13/04/2006 · văn bằng 4-0092931-000
Chủ đơn: Huỳnh Trường Nhơn
Giấy Việt NhậtĐơn VN-4-2006-05599 · nộp 12/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại- Sản xuất Giấy Tân Việt Nhật
V PĐơn VN-4-2006-05562 · nộp 12/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế và thương mại Việt Phương
PropackĐơn VN-4-2006-05460 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0105027-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SIVICO
EasypackĐơn VN-4-2006-05459 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0100211-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SIVICO
PM Phi MãĐơn VN-4-2006-05410 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0104267-000
Chủ đơn: Cơ sở Phi Mã
univerval museĐơn VN-4-2006-05363 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0111185-000
Chủ đơn: SUGAR MATRIX CO., LTD.
Tuổi thơĐơn VN-4-2006-05329 · nộp 10/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thành Phương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
