Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 764/883
GSOFTĐơn VN-4-2005-04161 · nộp 14/04/2005 · văn bằng 4-0075657-000
Chủ đơn: JIN SHUN LEE SDN. BHD. (Company No. 175154-M)
ABSĐơn VN-4-2005-04143 · nộp 14/04/2005 · văn bằng 4-0072506-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hương Mỹ(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hương Mỹ
BAYSPORTSĐơn VN-4-2005-04142 · nộp 14/04/2005 · văn bằng 4-0079465-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hương Mỹ(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hương Mỹ
BAYĐơn VN-4-2005-04141 · nộp 14/04/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Hương Mỹ
HP READBOYĐơn VN-4-2005-04090 · nộp 13/04/2005 · văn bằng 4-0082606-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hồng Phát, Công ty cổ phần Hồng Phát (VN)
CALICO CALITAPEĐơn VN-4-2005-04061 · nộp 13/04/2005 · văn bằng 4-0104061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CALI
THANH THANH CƠ SởĐơn VN-4-2005-04060 · nộp 13/04/2005
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Thanh
GLAD FRESH PROTECTĐơn VN-4-2005-03999 · nộp 12/04/2005 · văn bằng 4-0076074-000
Chủ đơn: The Glad Products Company
GLAD DOUBLE-LOCKĐơn VN-4-2005-03998 · nộp 12/04/2005 · văn bằng 4-0076073-000
Chủ đơn: The Glad Products Company
BUTTER GELĐơn VN-4-2005-03555 · nộp 11/04/2005 · văn bằng 4-0087768-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thiên Long
BIGELĐơn VN-4-2005-03859 · nộp 08/04/2005 · văn bằng 4-0078043-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thiên Long
HI MASTERĐơn VN-4-2005-03858 · nộp 08/04/2005 · văn bằng 4-0078042-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thiên Long
HI GRIPĐơn VN-4-2005-03857 · nộp 08/04/2005 · văn bằng 4-0078041-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thiên Long
GLAD BAKEĐơn VN-4-2005-03852 · nộp 08/04/2005 · văn bằng 4-0127258-000
Chủ đơn: The Glad Products Company
NETHARRIAĐơn VN-4-2005-03823 · nộp 08/04/2005 · văn bằng 4-0078967-000
Chủ đơn: NAN LIU ENTERPRISE CO., LTD.
DUC MINH CONSTRUCTIONĐơn VN-4-2005-03748 · nộp 07/04/2005 · văn bằng 4-0082614-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Minh. (VN), Công ty cổ phần Đức Minh - Gia Lai
EMYLAĐơn VN-4-2005-03633 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0078721-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Sao Việt (VIET NAM START TRADING COMPANY LIMITED)
Việt ThắngĐơn VN-4-2005-03562 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0084257-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành (VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành
SAIGON MISSĐơn VN-4-2005-03558 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0094182-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành (VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành
DONG NAM AĐơn VN-4-2005-03557 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0084355-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành (VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất xây dựng Thành Công Thành
FREEBABYĐơn VN-4-2005-03541 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0085104-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dược phẩm Đông Nam
HP HUONG PHONGĐơn VN-4-2005-03415 · nộp 30/03/2005 · văn bằng 4-0079971-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch, sản xuất, thương mại Hương Phong
LOVETEXĐơn VN-4-2005-03365 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0075959-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược Phẩm VINAMEDIC
BABIES VIETĐơn VN-4-2005-03305 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0075603-000
Chủ đơn: Siam Star Trading Limited
BABY VIETĐơn VN-4-2005-03304 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0075602-000
Chủ đơn: Siam Star Trading Limited
WELLCOMEĐơn VN-4-2005-03284 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0091745-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
NO FRILLSĐơn VN-4-2005-03272 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079588-000
Chủ đơn: Dairyfarm Establishment
FIRST CHOICEĐơn VN-4-2005-03258 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079056-000
Chủ đơn: Dairyfarm Establishment
COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLEĐơn VN-4-2005-03240 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079586-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.