TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 857/883

  1. Mẫu nhãn TENPO-H
    TENPO-H

    Đơn VN-4-1993-15574 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0012031-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tam Hữu, Cơ sở Vạn Thuận(VN)

  2. Mẫu nhãn LEGO
    LEGO

    Đơn VN-4-1993-15566 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013197-000
    Chủ đơn: LEGO Holding A/S

  3. Mẫu nhãn REUTERS
    REUTERS

    Đơn VN-4-1993-15546 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013078-000
    Chủ đơn: REUTERS LTD

  4. Mẫu nhãn REUTERS
    REUTERS

    Đơn VN-4-1993-15544 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013077-000
    Chủ đơn: REUTERS LTD

  5. Mẫu nhãn REUTER
    REUTER

    Đơn VN-4-1993-15543 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013076-000
    Chủ đơn: REUTERS LTD

  6. Mẫu nhãn POPULAR MECHANICS
    POPULAR MECHANICS

    Đơn VN-4-1993-15423 · nộp 17/09/1993 · văn bằng 4-0012712-000
    Chủ đơn: HEARST COMMUNICATIONS, INC.

  7. Mẫu nhãn SATCHI
    SATCHI

    Đơn VN-4-1993-15216 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012544-000
    Chủ đơn: Satchi Singapore Pte Ltd

  8. Mẫu nhãn Trung Thành
    Trung Thành

    Đơn VN-4-1993-15214 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012100-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trung Thành

  9. Mẫu nhãn YCD YCHIDA
    YCD YCHIDA

    Đơn VN-4-1993-15093 · nộp 20/08/1993 · văn bằng 4-0012412-000
    Chủ đơn: Cơ sở ý Chí Đạt (YCHIDA)

  10. Mẫu nhãn BON BON CAT & PI PI CAT
    BON BON CAT & PI PI CAT

    Đơn VN-4-1993-15052 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012658-000
    Chủ đơn: CHYUAN SHYANG STATIONERY CO.

  11. Mẫu nhãn RED LEAF
    RED LEAF

    Đơn VN-4-1993-15050 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012657-000
    Chủ đơn: PEN-KING PTE LTD

  12. Mẫu nhãn UNCLE BEN'S
    UNCLE BEN'S

    Đơn VN-4-1993-14964 · nộp 14/08/1993 · văn bằng 4-0017411-000
    Chủ đơn: Uncle Ben's Incorporated(US), MARS, INCORPORATED

  13. Mẫu nhãn SANFORD
    SANFORD

    Đơn VN-4-1993-14919 · nộp 07/08/1993 · văn bằng 4-0012343-000
    Chủ đơn: SANFORD L.P., SANFORD CORPORATION(US)

  14. Mẫu nhãn NEWELL
    NEWELL

    Đơn VN-4-1993-14918 · nộp 07/08/1993 · văn bằng 4-0012579-000
    Chủ đơn: NEWELL OPERATING COMPANY

  15. Mẫu nhãn FACELA
    FACELA

    Đơn VN-4-1993-14886 · nộp 06/08/1993 · văn bằng 4-0012335-000
    Chủ đơn: T.N. INTERTRADE CO., LTD., Công ty TN. VINATHAI(VN)

  16. Mẫu nhãn GOOD HOUSEKEEPING
    GOOD HOUSEKEEPING

    Đơn VN-4-1993-14769 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0011738-000
    Chủ đơn: HEARST COMMUNICATIONS, INC.

  17. Mẫu nhãn SHE
    SHE

    Đơn VN-4-1993-14768 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0011737-000
    Chủ đơn: THE HEARST CORPORATION

  18. Mẫu nhãn Đồng Hoà
    Đồng Hoà

    Đơn VN-4-1993-14758 · nộp 29/07/1993 · văn bằng 4-0018891-000
    Chủ đơn: Tổ sản xuất Đồng Hoà

  19. Mẫu nhãn TIME LIFE
    TIME LIFE

    Đơn VN-4-1993-14705 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012526-000
    Chủ đơn: TIME INC., TIME INC.(US)

  20. Mẫu nhãn LIFE
    LIFE

    Đơn VN-4-1993-14704 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012525-000
    Chủ đơn: TIME INC., TIME INC.(US)

  21. Mẫu nhãn MOTION SMITH
    MOTION SMITH

    Đơn VN-4-1993-14685 · nộp 24/07/1993 · văn bằng 4-0012196-000
    Chủ đơn: SIME DARBY SINGAPORE LIMITED(SG), MECOMB SINGAPORE LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.