Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 860/883
WORLDPHONEĐơn VN-4-1993-13457 · nộp 24/05/1993 · văn bằng 4-0012491-000
Chủ đơn: MCI COMMUNICATIONS CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13384 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0012034-000
Chủ đơn: Francis Marion Albin
THE PAPER TIGER PRESSĐơn VN-4-1993-13383 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0012103-000
Chủ đơn: Francis Marion Albin
VH Văn HưngĐơn VN-4-1993-13349 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011312-000
Chủ đơn: Cơ sở Văn Hưng
HB Hoà BìnhĐơn VN-4-1993-13339 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011307-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất bao bì carton Hoà Bình
Mai Tấn CơĐơn VN-4-1993-13327 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011057-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Mai Tấn Cơ
TIGER PAINTĐơn VN-4-1993-13263 · nộp 13/05/1993 · văn bằng 4-0012577-000
Chủ đơn: UTAMA OVERSEAS TRADING PTE. LTD.
SUNBIRDĐơn VN-4-1993-13237 · nộp 10/05/1993 · văn bằng 4-0011000-000
Chủ đơn: SUNBIRD OFFICE MART CO., LTD.
Đạt ThànhĐơn VN-4-1993-13183 · nộp 06/05/1993 · văn bằng 4-0010958-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Hải
MACWORLDĐơn VN-4-1993-13032 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011063-000
Chủ đơn: International Data Group, Inc.
PC WORLDĐơn VN-4-1993-13031 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011400-000
Chủ đơn: International Data Group, Inc.
Tân Mai CogitaĐơn VN-4-1993-12915 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0012244-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giấy Tân Mai(VN), Công ty giấy Tân Mai(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Tân Mai
VIDEOJETĐơn VN-4-1993-12857 · nộp 17/04/1993 · văn bằng 4-0010715-000
Chủ đơn: VIDEOJET SYSTEMS INTERNATIONAL, INC.(US), MARCONI DATA SYSTEMS INC.(US), VIDEOJET TECHNOLOGIES INC.
Da nang dPĐơn VN-4-1993-12827 · nộp 13/04/1993 · văn bằng 4-0011397-000
Chủ đơn: Nhà máy Nhựa Đà nẵng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12824 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010647-000
Chủ đơn: LONGMAN GROUP UK LIMITED(GB), PEARSON EDUCATION LIMITED
CHURCHILL LIVINGSTONEĐơn VN-4-1993-12823 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010646-000
Chủ đơn: LONGMAN GROUP LIMITED(GB), LONGMAN GROUP UK LIMITED(GB), ADDISON WESLEY LONGMAN LIMITED
LONGMANĐơn VN-4-1993-12822 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010645-000
Chủ đơn: LONGMAN GROUP UK LIMITED(GB), PEARSON EDUCATION LIMITED
Thanh BìnhĐơn VN-4-1993-12795 · nộp 08/04/1993 · văn bằng 4-0010628-000
Chủ đơn: Xí nghiệp giấy Thanh Bình
LEXMARKĐơn VN-4-1993-12759 · nộp 08/04/1993 · văn bằng 4-0010660-000
Chủ đơn: LEXMARK INTERNATIONAL, INC., LEXMARK INTERNATIONAL, INC.(US)
Vĩnh Huê, VHĐơn VN-4-1993-12710 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010143-000
Chủ đơn: Công ty giấy Vĩnh Huê
[Quế năng]Đơn VN-4-1993-12675 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010528-000
Chủ đơn: Canon Kabushiki Kaisha
daisy duckĐơn VN-4-1993-12659 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010518-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
crossĐơn VN-4-1993-12652 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010511-000
Chủ đơn: A.T. Cross Company, LLC, A.T.X INTERNATIONAL, INC.(US), A.T. Cross Company(US)
darexĐơn VN-4-1993-12630 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010487-000
Chủ đơn: Henkel AG & Co. KGaA
graceĐơn VN-4-1993-12629 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010485-000
Chủ đơn: W.R GRACE CO. - CONN, W.R GRACE CO. - CONN(US)
cryovacĐơn VN-4-1993-12628 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010486-000
Chủ đơn: W.R GRACE CO. - CONN(US), CRYOVAC, INC.
ORACLEĐơn VN-4-1993-12618 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0034311-000
Chủ đơn: ORACLE CORPORATION (A DELAWARE CORPORATION)(US), ORACLE INTERNATIONAL CORPORATION
Tiến ĐứcĐơn VN-4-1993-12590 · nộp 29/03/1993 · văn bằng 4-0010426-000
Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh giấy Tiến đức
CheerĐơn VN-4-1993-12547 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0010360-000
Chủ đơn: EAST COAST BOTTLING SDN BHD
King ColaĐơn VN-4-1993-12546 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0010359-000
Chủ đơn: EAST COAST BOTTLING SDN BHD.(MY), MDD BEVERAGE SDN. BHD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.