Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.465 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.465 đơn, trang 876/883
EĐơn VN-4-1991-04479 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004214-000
Chủ đơn: EVA AIRWAYS CORPORATION
eĐơn VN-4-1991-04478 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004213-000
Chủ đơn: EVA AIRWAYS CORPORATION
Chính HưngĐơn VN-4-1991-04477 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004229-000
Chủ đơn: Cơ Sở Chính Hưng
Chính HưngĐơn VN-4-1991-04476 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004212-000
Chủ đơn: Cơ Sở Chính Hưng
APOLLOĐơn VN-4-1991-04474 · nộp 01/08/1991 · văn bằng 4-0004889-000
Chủ đơn: PATRICK AND APOLLO ENTERPRIES CO., LTD
FULLMARKĐơn VN-4-1991-04443 · nộp 29/07/1991 · văn bằng 4-0003545-000
Chủ đơn: FULLMARK PRIVATE LIMITED, FULLMARK PRIVATE LTD(SG)
WINĐơn VN-4-1991-04435 · nộp 27/07/1991 · văn bằng 4-0003370-000
Chủ đơn: Cơ sở Qui Lực, Cơ sở Qui Lực(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04432 · nộp 26/07/1991 · văn bằng 4-0004198-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ASTRA(SE), ASTRA AKTIEBOLAG(SE), AstraZeneca AB(SE), AstraZeneca AB
NETĐơn VN-4-1991-04329 · nộp 18/07/1991 · văn bằng 4-0003363-000
Chủ đơn: Cơ Sở NET
Bạch ĐằngĐơn VN-4-1991-04374 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004098-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyên Long, Cơ sở Nguyên Long(VN)
Bông HồngĐơn VN-4-1991-04366 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004091-000
Chủ đơn: Cơ sở Bông Hồng
Khăn Giấy Hồng XươngĐơn VN-4-1991-04365 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004171-000
Chủ đơn: Tổ hợp tác Sản xuất Hồng Xương
Hùng Quyên, Hiệu Bút MáyĐơn VN-4-1991-04316 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0003354-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Hùng Quyên
NX Nghệ XươngĐơn VN-4-1991-04275 · nộp 12/07/1991 · văn bằng 4-0004066-000
Chủ đơn: Cơ sở Nghệ Xương
ELEPHANT, NX Nghệ XươngĐơn VN-4-1991-04274 · nộp 12/07/1991 · văn bằng 4-0003349-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nghệ Xương
Ba Đồng HồĐơn VN-4-1991-04271 · nộp 09/07/1991 · văn bằng 4-0004510-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Bính
TU CUONGĐơn VN-4-1991-04254 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0004003-000
Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh Tự Cường
SP SPACEXĐơn VN-4-1991-04187 · nộp 01/07/1991 · văn bằng 4-0003284-000
Chủ đơn: Công Ty Bao Bì Xuất Khẩu
Phú HưngĐơn VN-4-1991-04183 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003925-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Bao Bì Phú Hưng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04142 · nộp 26/06/1991 · văn bằng 4-0003901-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Hiệp Hưng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04141 · nộp 26/06/1991 · văn bằng 4-0003900-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Hiệp Hưng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04140 · nộp 26/06/1991 · văn bằng 4-0003899-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Hiệp Hưng
Chí Thành HAPPY BIRTHDAYĐơn VN-4-1991-04137 · nộp 26/06/1991 · văn bằng 4-0003270-000
Chủ đơn: Cơ Sở Chí Thành
Chí ThànhĐơn VN-4-1991-04136 · nộp 26/06/1991 · văn bằng 4-0003269-000
Chủ đơn: Cơ Sở Chí Thành
Chí ThànhĐơn VN-4-1991-04135 · nộp 26/06/1991 · văn bằng 4-0003268-000
Chủ đơn: Cơ Sở Chí Thành
Chí Thành TouristĐơn VN-4-1991-04134 · nộp 26/06/1991 · văn bằng 4-0003267-000
Chủ đơn: Cơ Sở Chí Thành
Chí ThànhĐơn VN-4-1991-04133 · nộp 26/06/1991 · văn bằng 4-0003266-000
Chủ đơn: Cơ Sở Chí Thành
Chính HưngĐơn VN-4-1991-04125 · nộp 25/06/1991 · văn bằng 4-0003894-000
Chủ đơn: Cơ Sở Chính Hưng
TH Tăng HữuĐơn VN-4-1991-04039 · nộp 12/06/1991 · văn bằng 4-0003295-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tăng Hữu
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
