Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 148/283
XĐơn VN-4-2017-39701 · nộp 29/11/2017
Chủ đơn: XYZPRINTING, INC.
XYZPRINTING XĐơn VN-4-2017-39700 · nộp 29/11/2017
Chủ đơn: XYZPRINTING, INC.
XĐơn VN-4-2017-39699 · nộp 29/11/2017
Chủ đơn: XYZPRINTING, INC.
X XYZPRINTINGĐơn VN-4-2017-39698 · nộp 29/11/2017
Chủ đơn: XYZPRINTING, INC.
XĐơn VN-4-2017-39697 · nộp 29/11/2017
Chủ đơn: XYZPRINTING, INC.
SUNCITYĐơn VN-4-2017-39417 · nộp 28/11/2017
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Mặt Trời
TRSĐơn VN-4-2017-39268 · nộp 27/11/2017 · văn bằng 4-0352473-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu ánh Vân
Yongjin Fire protection equipmentĐơn VN-4-2017-39265 · nộp 27/11/2017
Chủ đơn: Lài Ca Chanh
hoachat.vnĐơn VN-4-2017-39259 · nộp 27/11/2017 · văn bằng 4-0391008-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hóa chất Việt Quang
VIET QUANGĐơn VN-4-2017-39258 · nộp 27/11/2017 · văn bằng 4-0381298-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hóa chất Việt Quang
CMRC Vietnam Rubber GroupĐơn VN-4-2017-38738 · nộp 22/11/2017 · văn bằng 4-0347073-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cao su Chưmomray
KOKOKOOLĐơn VN-4-2017-38675 · nộp 22/11/2017
Chủ đơn: Phạm Minh Thức
Gia Thành PACKAGING PLASTIC GĐơn VN-4-2017-38190 · nộp 17/11/2017 · văn bằng 4-0399616-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bao bì Gia Thành
VINACOMPOUNDĐơn VN-4-2017-37835 · nộp 16/11/2017 · văn bằng 4-0349362-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vinacompound
TRUONG PHAT PLASTIC TPĐơn VN-4-2017-37762 · nộp 15/11/2017
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Trường Phát
TOYOCHEM Double-FaceĐơn VN-4-2017-37755 · nộp 15/11/2017 · văn bằng 4-0349373-000
Chủ đơn: TOYO INK SC HOLDINGS CO., LTD.
VMUI RUBBER BEARINGSĐơn VN-4-2017-37501 · nộp 14/11/2017 · văn bằng 4-0349377-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuệ Cát
MiRiĐơn VN-4-2017-37379 · nộp 13/11/2017 · văn bằng 4-0318880-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Xuân FMCG INVESTMENT
Việt Như ýĐơn VN-4-2017-37058 · nộp 10/11/2017
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Như ý
VNYĐơn VN-4-2017-37057 · nộp 10/11/2017
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Như ý
APANĐơn VN-4-2017-36217 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0317349-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nguồn Việt
MH Nhựa Minh HùngĐơn VN-4-2017-36215 · nộp 03/11/2017
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhựa Minh Hùng
Injecto-StopĐơn VN-4-2017-36202 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0347726-000
Chủ đơn: CORKJOINT (MALAYSIA) SDN BHD
NOVA CHEMICALSĐơn VN-4-2017-35950 · nộp 02/11/2017 · văn bằng 4-0352712-000
Chủ đơn: NOVA Brands Ltd.
GAMPAĐơn VN-4-2017-35561 · nộp 31/10/2017
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn G A M PA
POLYFILLĐơn VN-4-2017-35509 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0349218-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần POLYFILL
Titebond HEAVY DUTY CONSTRUCTION ADHESIVE Keo Chuyên Dùng Trong Xây DựngĐơn VN-4-2017-35480 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0345744-000
Chủ đơn: Franklin International, Inc.
IMAGIN3DĐơn VN-4-2017-35444 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0344947-000
Chủ đơn: The Dow Chemical Company
HONDAFLOHĐơn VN-4-2017-35329 · nộp 27/10/2017
Chủ đơn: Honda Sangyo Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
