TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 157/283

  1. Mẫu nhãn IWATANI AC&R VIETNAM
    IWATANI AC&R VIETNAM

    Đơn VN-4-2017-05426 · nộp 13/03/2017 · văn bằng 4-0328527-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH IWATANI AC&R Việt Nam

  2. Mẫu nhãn SANWA KAKO
    SANWA KAKO

    Đơn VN-4-2017-04801 · nộp 07/03/2017 · văn bằng 4-0331464-000
    Chủ đơn: SANWA KAKO KABUSHIKI KAISHA

  3. Mẫu nhãn SUNPELCA
    SUNPELCA

    Đơn VN-4-2017-04800 · nộp 07/03/2017 · văn bằng 4-0331510-000
    Chủ đơn: SANWA KAKO KABUSHIKI KAISHA

  4. Mẫu nhãn AQUASYSTEM
    AQUASYSTEM

    Đơn VN-4-2017-04533 · nộp 03/03/2017 · văn bằng 4-0331502-000
    Chủ đơn: George Fischer Pte Ltd.

  5. Mẫu nhãn SILENTA
    SILENTA

    Đơn VN-4-2017-04532 · nộp 03/03/2017 · văn bằng 4-0331501-000
    Chủ đơn: George Fischer Pte Ltd.

  6. Mẫu nhãn Xuân Lộc Thọ
    Xuân Lộc Thọ

    Đơn VN-4-2017-04523 · nộp 03/03/2017 · văn bằng 4-0416790-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ

  7. Mẫu nhãn SEAL KING [wáng jià jiào dài]
    SEAL KING [wáng jià jiào dài]

    Đơn VN-4-2017-04413 · nộp 03/03/2017 · văn bằng 4-0333178-000
    Chủ đơn: SEAL KING INDUSTRIAL CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn SEMICOFINE
    SEMICOFINE

    Đơn VN-4-2017-04290 · nộp 02/03/2017 · văn bằng 4-0322803-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  9. Mẫu nhãn PHOTONEECE
    PHOTONEECE

    Đơn VN-4-2017-04289 · nộp 02/03/2017 · văn bằng 4-0324372-000
    Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)

  10. Mẫu nhãn BILLIONSTIC
    BILLIONSTIC

    Đơn VN-4-2017-03731 · nộp 24/02/2017 · văn bằng 4-0327128-000
    Chủ đơn: BILLION HONG HOLDINGS LIMITED

  11. Mẫu nhãn JOYFUL Y
    JOYFUL Y

    Đơn VN-4-2017-03541 · nộp 22/02/2017 · văn bằng 4-0332180-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Joyful

  12. Mẫu nhãn TATSUTA
    TATSUTA

    Đơn VN-4-2017-03117 · nộp 17/02/2017 · văn bằng 4-0344633-000
    Chủ đơn: TATSUTA ELECTRIC WIRE & CABLE CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn SL SUPERLETE POLYCARBONATE SHEET
    SL SUPERLETE POLYCARBONATE SHEET

    Đơn VN-4-2017-02906 · nộp 16/02/2017 · văn bằng 4-0324425-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN VINASPC.

  14. Mẫu nhãn A
    A

    Đơn VN-4-2017-02893 · nộp 15/02/2017 · văn bằng 4-0323026-000
    Chủ đơn: SINHUA HOCK KEE TRADING (S) PTE LTD

  15. Mẫu nhãn DAYCO
    DAYCO

    Đơn VN-4-2017-02559 · nộp 10/02/2017 · văn bằng 4-0327180-000
    Chủ đơn: Dayco IP Holdings, LLC.

  16. Mẫu nhãn DAYCO
    DAYCO

    Đơn VN-4-2017-02556 · nộp 10/02/2017 · văn bằng 4-0327178-000
    Chủ đơn: Dayco IP Holdings, LLC.

  17. Mẫu nhãn MERUFA SINCE 1987
    MERUFA SINCE 1987

    Đơn VN-4-2017-02466 · nộp 09/02/2017 · văn bằng 4-0324637-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Merufa

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.