TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 160/283

  1. Mẫu nhãn KURABE
    KURABE

    Đơn VN-4-2016-38015 · nộp 30/11/2016 · văn bằng 4-0323274-000
    Chủ đơn: KURABE INDUSTRIAL CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn DURACOR
    DURACOR

    Đơn VN-4-2016-37712 · nộp 28/11/2016
    Chủ đơn: ONDULINE

  3. Mẫu nhãn TRIANGLE V-BELT
    TRIANGLE V-BELT

    Đơn VN-4-2016-37427 · nộp 24/11/2016 · văn bằng 4-0351299-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Dân Thuận

  4. Mẫu nhãn MITSUBA m
    MITSUBA m

    Đơn VN-4-2016-37426 · nộp 24/11/2016 · văn bằng 4-0321208-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Dân Thuận

  5. Mẫu nhãn SUNFLEX
    SUNFLEX

    Đơn VN-4-2016-37257 · nộp 23/11/2016 · văn bằng 4-0354628-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Tuấn

  6. Mẫu nhãn NTT
    NTT

    Đơn VN-4-2016-37256 · nộp 23/11/2016 · văn bằng 4-0324178-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Tuấn

  7. Mẫu nhãn NTT
    NTT

    Đơn VN-4-2016-37255 · nộp 23/11/2016 · văn bằng 4-0324177-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Tuấn

  8. Mẫu nhãn THERMOID
    THERMOID

    Đơn VN-4-2016-37254 · nộp 23/11/2016 · văn bằng 4-0324176-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Tuấn

  9. Mẫu nhãn C.C.K.
    C.C.K.

    Đơn VN-4-2016-37075 · nộp 22/11/2016 · văn bằng 4-0342729-000
    Chủ đơn: KOUW PINNQ ENTERPRISE CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn INNOPLUS
    INNOPLUS

    Đơn VN-4-2016-35309 · nộp 08/11/2016 · văn bằng 4-0326627-000
    Chủ đơn: PTT Global Chemical Public Company Limited

  11. Mẫu nhãn mS
    mS

    Đơn VN-4-2016-35282 · nộp 08/11/2016 · văn bằng 4-0322296-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện Minh Sang

  12. Mẫu nhãn TEXON RITE
    TEXON RITE

    Đơn VN-4-2016-35250 · nộp 08/11/2016 · văn bằng 4-0332555-000
    Chủ đơn: Texon Management Ltd

  13. Mẫu nhãn SPORTFLEX
    SPORTFLEX

    Đơn VN-4-2016-35249 · nộp 08/11/2016 · văn bằng 4-0323757-000
    Chủ đơn: Texon Management Ltd

  14. Mẫu nhãn SPHERE
    SPHERE

    Đơn VN-4-2016-35248 · nộp 08/11/2016
    Chủ đơn: Texon Management Ltd

  15. Mẫu nhãn SEWFREE
    SEWFREE

    Đơn VN-4-2016-34951 · nộp 04/11/2016 · văn bằng 4-0318020-000
    Chủ đơn: Bemis Associates, Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.