Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 204/284
LIMIPHA L M PĐơn VN-4-2012-20808 · nộp 19/09/2012 · văn bằng 4-0227361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Liên Minh Phát
TBRC Vietnam Rubber GroupĐơn VN-4-2012-20736 · nộp 18/09/2012 · văn bằng 4-0221750-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Tân Biên, Công ty TNHH một thành viên cao su Tân Biên(VN)
STARSHIELDĐơn VN-4-2012-20694 · nộp 17/09/2012 · văn bằng 4-0319090-000
Chủ đơn: PANAX EM CO., LTD.
TOYOBOĐơn VN-4-2012-20627 · nộp 17/09/2012 · văn bằng 4-0231361-000
Chủ đơn: TOYOBO CO., LTD.
DiaFellowĐơn VN-4-2012-20412 · nộp 13/09/2012 · văn bằng 4-0220741-000
Chủ đơn: MITSUBISHI RAYON CO., LTD.
OJIĐơn VN-4-2012-20374 · nộp 12/09/2012 · văn bằng 4-0233122-000
Chủ đơn: OJI HOLDINGS CORPORATION
HANG TINĐơn VN-4-2012-20031 · nộp 07/09/2012 · văn bằng 4-0220912-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại xuất nhập khẩu Hằng Tín Phát
O IC BIO DEGRADABLE PACKAGINGĐơn VN-4-2012-19863 · nộp 06/09/2012 · văn bằng 4-0229298-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Gia Việt(VN), Công ty TNHH thương mại ICBIO
ORDĐơn VN-4-2012-19603 · nộp 04/09/2012 · văn bằng 4-0235472-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ tin học và thương mại Hoà Bình
AEROFLEXĐơn VN-4-2012-19600 · nộp 04/09/2012 · văn bằng 4-0235471-000
Chủ đơn: Aeroflex Co., Ltd.
AMAFLEXĐơn VN-4-2012-19599 · nộp 04/09/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ tin học và thương mại Hoà Bình
AMACELLĐơn VN-4-2012-19598 · nộp 04/09/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ tin học và thương mại Hòa Bình
DURKEEĐơn VN-4-2012-19597 · nộp 04/09/2012 · văn bằng 4-0221357-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ tin học và thương mại Hòa Bình
MAXFLEXĐơn VN-4-2012-19596 · nộp 04/09/2012 · văn bằng 4-0221426-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ tin học và thương mại Hòa Bình
Màng phủ nông nghiệp Vạn Lộc dpĐơn VN-4-2012-19437 · nộp 31/08/2012 · văn bằng 4-0216470-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Đỉnh Phong
Màng phủ nông nghiệp Vạn Thành d pĐơn VN-4-2012-19436 · nộp 31/08/2012 · văn bằng 4-0216469-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Đỉnh Phong
Màng Phủ Nông Nghiệp Đỉnh Phong dpĐơn VN-4-2012-19435 · nộp 31/08/2012 · văn bằng 4-0216468-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Đỉnh Phong
GuibaoĐơn VN-4-2012-19402 · nộp 31/08/2012 · văn bằng 4-0226801-000
Chủ đơn: Chengdu Guibao Science & Technology CO., LTD.


NICE LIGHTĐơn VN-4-2012-19173 · nộp 29/08/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất nhựa Nam Việt
HYDROFLATĐơn VN-4-2012-19043 · nộp 28/08/2012 · văn bằng 4-0221329-000
Chủ đơn: PONAFLEX CORPORATION
PNFLATĐơn VN-4-2012-19042 · nộp 28/08/2012 · văn bằng 4-0221328-000
Chủ đơn: PONAFLEX CORPORATION
AQUALINERĐơn VN-4-2012-19041 · nộp 28/08/2012 · văn bằng 4-0221327-000
Chủ đơn: PONAFLEX CORPORATION
SolarliteĐơn VN-4-2012-18955 · nộp 27/08/2012
Chủ đơn: PLUSPOINT INVESTMENTS LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

