Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 209/284
Bảo NhânĐơn VN-4-2012-03898 · nộp 08/03/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị bảo hộ phòng cháy chữa cháy Bảo Nhân
OCV OCVĐơn VN-4-2012-03805 · nộp 06/03/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Việt Phú Mỹ
Hi-S PaintĐơn VN-4-2012-03430 · nộp 01/03/2012 · văn bằng 4-0241521-000
Chủ đơn: NIPPON CARBIDE INDUSTRIES COMPANY, INCORPORATED
RICHUĐơn VN-4-2012-03341 · nộp 29/02/2012 · văn bằng 4-0223134-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Huy Thành
KAPANOĐơn VN-4-2012-03166 · nộp 28/02/2012 · văn bằng 4-0208357-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Long Thịnh
SHPIĐơn VN-4-2012-03141 · nộp 27/02/2012 · văn bằng 4-0214930-000
Chủ đơn: SHAN HUA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD.
HOANG GIA ANH H Vững bền không gian sốngĐơn VN-4-2012-03014 · nộp 24/02/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại xây dựng Hòang Gia Anh
winsolar Solar Control Films Không lo sợ nắngĐơn VN-4-2012-02837 · nộp 23/02/2012 · văn bằng 4-0204551-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SUNGARD Việt Nam
CRANE FLUID SYSTEMS CRANEĐơn VN-4-2012-02747 · nộp 22/02/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Việt Phú Mỹ
[TAKA: cao, mạnh, dữ dội; shima: hòn đảo]Đơn VN-4-2012-02652 · nộp 21/02/2012 · văn bằng 4-0211009-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Takashimaya (Takashimaya Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-02651 · nộp 21/02/2012 · văn bằng 4-0210563-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Takashimaya (Takashimaya Co., Ltd.)
TakashimayaĐơn VN-4-2012-02650 · nộp 21/02/2012 · văn bằng 4-0216982-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Takashimaya (Takashimaya Co., Ltd.)
KENNEDY K VĐơn VN-4-2012-02474 · nộp 17/02/2012 · văn bằng 4-0203741-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Việt Phú Mỹ, Công ty cổ phần đầu tư Việt Phú Mỹ (VN)
W WATTS A C VĐơn VN-4-2012-02473 · nộp 17/02/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Việt Phú Mỹ
T K M KĐơn VN-4-2012-02308 · nộp 16/02/2012 · văn bằng 4-0215950-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Tín Kim (VN), Công ty cổ phần nhựa Tín Kim
Tân Hoàng Minh Group TAN HOANG MINH GROUPĐơn VN-4-2012-01964 · nộp 13/02/2012 · văn bằng 4-0226397-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ khách sạn Tân Hoàng Minh, Công ty TNHH thương mại dịch vụ khách sạn Tân Hoàng Minh(VN)
SEDĐơn VN-4-2012-01956 · nộp 13/02/2012 · văn bằng 4-0205782-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Hà Nguyên Phát
Sếu Đầu ĐỏĐơn VN-4-2012-01922 · nộp 10/02/2012 · văn bằng 4-0208311-000
Chủ đơn: Nguyễn Tuấn Anh
DURAFIDE [DURAFIDE]Đơn VN-4-2012-01906 · nộp 10/02/2012 · văn bằng 4-0211504-000
Chủ đơn: POLYPLASTICS CO., LTD.
DURAFIDEĐơn VN-4-2012-01905 · nộp 10/02/2012 · văn bằng 4-0211503-000
Chủ đơn: POLYPLASTICS CO., LTD.
bạn của mọi nhàĐơn VN-4-2012-01840 · nộp 10/02/2012 · văn bằng 4-0213133-000
Chủ đơn: Liên hiệp Hợp tác xã thương mại TP. Hồ Chí Minh (SAIGON CO-OP)
cp co.op mart bạn của mọi nhàĐơn VN-4-2012-01839 · nộp 10/02/2012 · văn bằng 4-0205224-000
Chủ đơn: Liên hiệp hợp tác xã thương mại thành phố Hồ Chí Minh (SAIGON CO-OP)
T Tiến HưngĐơn VN-4-2012-01757 · nộp 09/02/2012 · văn bằng 4-0203918-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Tiến Hưng
ZXIONĐơn VN-4-2012-01287 · nộp 31/01/2012 · văn bằng 4-0212337-000
Chủ đơn: KB SEIREN, LTD.
TPR Technology Passion RelianceĐơn VN-4-2012-01266 · nộp 30/01/2012
Chủ đơn: TPR Kabushiki Kaisha (TPR CO., LTD.)
TPRĐơn VN-4-2012-01265 · nộp 30/01/2012
Chủ đơn: TPR Kabushiki Kaisha (TPR CO., LTD.)
LOGOSĐơn VN-4-2012-01207 · nộp 20/01/2012 · văn bằng 4-0259401-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA LOGOS CORPORATION
BRG GROUPĐơn VN-4-2012-01170 · nộp 20/01/2012 · văn bằng 4-0248828-000
Chủ đơn: TẬP ĐOÀN BRG - CÔNG TY CP
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

