Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 258/284
VK VĩNH KHáNHĐơn VN-4-2003-09177 · nộp 08/10/2003
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Vĩnh Khánh
AOKĐơn VN-4-2003-09009 · nộp 01/10/2003 · văn bằng 4-0074410-000
Chủ đơn: AOK VALVE STEM SEALS LTD.
ISODAMPĐơn VN-4-2003-08802 · nộp 25/09/2003 · văn bằng 4-0058875-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, Cabot Safety Intermediate LLC(US), CABOT SAFETY INTERMEDIATE CORPORATION(US)
CONFORĐơn VN-4-2003-08801 · nộp 25/09/2003 · văn bằng 4-0059671-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, Cabot Safety Intermediate LLC(US), CABOT SAFETY INTERMEDIATE CORPORATION(US)
T AĐơn VN-4-2003-07721 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0059635-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thái An
KINNEARS SPORTS YARNSĐơn VN-4-2003-07275 · nộp 25/08/2003
Chủ đơn: Tapex Pty Ltd (an Australian company)
TAPEX SPORTS YARNSĐơn VN-4-2003-07274 · nộp 25/08/2003 · văn bằng 4-0064207-000
Chủ đơn: Tapex Pty Ltd (an Australian company)
BUFFALOĐơn VN-4-2003-07053 · nộp 18/08/2003 · văn bằng 4-0058729-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quan Đô.
HP AIR BUBBLE Hạ PhongĐơn VN-4-2003-06990 · nộp 15/08/2003 · văn bằng 4-0058672-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hạ Phong(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hạ Phong
EAGLE BRANDĐơn VN-4-2003-06789 · nộp 11/08/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Penro (Việt Nam)
KREHALONĐơn VN-4-2003-06668 · nộp 06/08/2003 · văn bằng 4-0059206-000
Chủ đơn: KUREHA CHEMICAL INDUSTRY COMPANY, LIMITED(JP), KUREHA CORPORATION
BESELAĐơn VN-4-2003-06379 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0068651-000
Chủ đơn: KUREHA CORPORATION(JP), TOPPAN PRINTING CO., LTD., KUREHA CHEMICAL INDUSTRY COMPANY, LIMITED(JP)
NACTECĐơn VN-4-2003-05877 · nộp 15/07/2003 · văn bằng 4-0057869-000
Chủ đơn: NOK CORPORATION
P A PAĐơn VN-4-2003-05689 · nộp 08/07/2003
Chủ đơn: Guangdong Ping'an Fire-Fighting Equipment Co., Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05307 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0062336-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Hưng
ST SIÊU THàNHĐơn VN-4-2003-04971 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0057891-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Siêu Thành(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Siêu Thành
Bách NhẫnĐơn VN-4-2003-04914 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0059573-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
CAO SU Tháng 5 T 5Đơn VN-4-2003-04879 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0060186-000
Chủ đơn: Hợp tác xã cao su Tháng 5
DEORUBĐơn VN-4-2003-04803 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0060008-000
Chủ đơn: P.T. BADJA BARU
TAYDUĐơn VN-4-2003-04550 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0063073-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cao su thương mại Cường Thành
RĐĐơn VN-4-2003-04522 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0058504-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần RẠNG ĐÔNG HOLDING, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
LE HIEPĐơn VN-4-2003-04485 · nộp 10/06/2003 · văn bằng 4-0055701-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Lê Hiệp (Lê Hiệp - Liability Co., Ltd)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Lê Hiệp
ORTECHĐơn VN-4-2003-04238 · nộp 04/06/2003 · văn bằng 4-0058045-000
Chủ đơn: ROSLIANY TAN
TOTALĐơn VN-4-2003-04145 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0059662-000
Chủ đơn: TOTAL S.A.(FR), TotalEnergies SE
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04144 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0059661-000
Chủ đơn: TOTAL S.A.(FR), TOTAL SE
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.




