TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 68/283

  1. Mẫu nhãn RON KINH NGOC LINH
    RON KINH NGOC LINH

    Đơn VN-4-2023-38232 · nộp 25/08/2023 · văn bằng 4-0549423-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ron Kính Ngọc Linh

  2. Mẫu nhãn KINGROON
    KINGROON

    Đơn VN-4-2023-38129 · nộp 25/08/2023 · văn bằng 4-0581787-000
    Chủ đơn: SHENZHEN KINGROON MANUFACTURE CO LTD

  3. Mẫu nhãn DEMEX
    DEMEX

    Đơn VN-4-2023-38005 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0560933-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế DEMEX Việt Nam

  4. Mẫu nhãn ZA
    ZA

    Đơn VN-4-2023-37762 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0549321-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SAWAVICO

  5. Mẫu nhãn ASHUKA
    ASHUKA

    Đơn VN-4-2023-37181 · nộp 21/08/2023 · văn bằng 4-0555980-000
    Chủ đơn: ASHUKA TECHNOLOGIES SDN BHD

  6. Mẫu nhãn TAUDARUS TAI DA PLTS R
    TAUDARUS TAI DA PLTS R

    Đơn VN-4-2023-36888 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0567259-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa TAI DA Việt Nam

  7. Mẫu nhãn DEW-wood With CoMa
    DEW-wood With CoMa

    Đơn VN-4-2023-36779 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0547947-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Han Men M3 Vina

  8. Mẫu nhãn SIRAYA TECH
    SIRAYA TECH

    Đơn VN-4-2023-36584 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0538988-000
    Chủ đơn: SIRAYA TECH

  9. Mẫu nhãn CFSEALS
    CFSEALS

    Đơn VN-4-2023-36454 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0547414-000
    Chủ đơn: Limeng Wang

  10. Mẫu nhãn LEGUCHE
    LEGUCHE

    Đơn VN-4-2023-36191 · nộp 15/08/2023 · văn bằng 4-0547418-000
    Chủ đơn: Shenzhen Legong Industrial Co.,Ltd

  11. Mẫu nhãn I-LUX
    I-LUX

    Đơn VN-4-2023-35581 · nộp 11/08/2023 · văn bằng 4-0549221-000
    Chủ đơn: SK Geo Centric Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn Sahmyook [sahmyook]
    Sahmyook [sahmyook]

    Đơn VN-4-2023-35429 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0547472-000
    Chủ đơn: Legal Association of Sahm Yook Hak Won

  13. Mẫu nhãn MATAS
    MATAS

    Đơn VN-4-2023-35387 · nộp 10/08/2023 · văn bằng 4-0547919-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Matas Việt Nam

  14. Mẫu nhãn Velloc
    Velloc

    Đơn VN-4-2023-35182 · nộp 09/08/2023 · văn bằng 4-0548793-000
    Chủ đơn: CHAMCO CHEMICAL COMPANY LIMITED

  15. Mẫu nhãn MKC
    MKC

    Đơn VN-4-2023-34946 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0538929-000
    Chủ đơn: MKC OIL SEAL INDUSTRIAL CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn NGÔ THANH THANH
    NGÔ THANH THANH

    Đơn VN-4-2023-34882 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0542242-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Tuấn

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.