TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 86/283

  1. Mẫu nhãn Y CD
    Y CD

    Đơn VN-4-2022-24845 · nộp 24/06/2022 · văn bằng 4-0489260-000
    Chủ đơn: Hangzhou Yunjia Decorative Materials Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn POLIPLUS HYBRID
    POLIPLUS HYBRID

    Đơn VN-4-2022-24294 · nộp 22/06/2022 · văn bằng 4-0499865-000
    Chủ đơn: KUN HUANG ENTERPRISE CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn INVISISIL
    INVISISIL

    Đơn VN-4-2022-23777 · nộp 20/06/2022 · văn bằng 4-0499283-000
    Chủ đơn: MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS INC.

  4. Mẫu nhãn SILCOOL
    SILCOOL

    Đơn VN-4-2022-23776 · nộp 20/06/2022 · văn bằng 4-0499282-000
    Chủ đơn: MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS INC.

  5. Mẫu nhãn SILTRUST
    SILTRUST

    Đơn VN-4-2022-23775 · nộp 20/06/2022 · văn bằng 4-0499281-000
    Chủ đơn: MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS INC.

  6. Mẫu nhãn STAMP me
    STAMP me

    Đơn VN-4-2022-23566 · nộp 17/06/2022 · văn bằng 4-0496673-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH WEB-PRO (Vietnam)

  7. Mẫu nhãn STAMP ME
    STAMP ME

    Đơn VN-4-2022-23565 · nộp 17/06/2022 · văn bằng 4-0495844-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH WEB-PRO (Vietnam)

  8. Mẫu nhãn TSUKAMI
    TSUKAMI

    Đơn VN-4-2022-23496 · nộp 17/06/2022 · văn bằng 4-0493129-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Lê Minh TTS

  9. Mẫu nhãn FSE
    FSE

    Đơn VN-4-2022-23024 · nộp 15/06/2022 · văn bằng 4-0581185-000
    Chủ đơn: Zhejiang Shichuang Optics Film Manufacturing Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn BITUSTICK
    BITUSTICK

    Đơn VN-4-2022-19275 · nộp 24/05/2022 · văn bằng 4-0513659-000
    Chủ đơn: Henkel Polybit Industries Ltd

  11. Mẫu nhãn BITUTAPE
    BITUTAPE

    Đơn VN-4-2022-19273 · nộp 24/05/2022 · văn bằng 4-0595452-000
    Chủ đơn: Henkel Polybit Industries Ltd

  12. Mẫu nhãn BITUPLUS
    BITUPLUS

    Đơn VN-4-2022-19271 · nộp 24/05/2022 · văn bằng 4-0496000-000
    Chủ đơn: Henkel Polybit Industries Ltd

  13. Mẫu nhãn BITUBOARD
    BITUBOARD

    Đơn VN-4-2022-19269 · nộp 24/05/2022 · văn bằng 4-0495999-000
    Chủ đơn: Henkel Polybit Industries Ltd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.