Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 534/597
GGĐơn VN-4-2007-07058 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0104969-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-07057 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0106623-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
GUCCIĐơn VN-4-2007-07055 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0106622-000
Chủ đơn: Guccio Gucci S.p.A.
WA & CO PocciĐơn VN-4-2007-06989 · nộp 20/04/2007 · văn bằng 4-0119864-000
Chủ đơn: Lee Hojung
CYBER COLORSĐơn VN-4-2007-06963 · nộp 20/04/2007 · văn bằng 4-0116886-000
Chủ đơn: Cyber Colors Limited
BESPRA [Be Su Pu Ra]Đơn VN-4-2007-06962 · nộp 20/04/2007 · văn bằng 4-0118083-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
D2Đơn VN-4-2007-06940 · nộp 20/04/2007 · văn bằng 4-0114857-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và xuất nhập khẩu quốc tế D2
VOLL LĐơn VN-4-2007-06861 · nộp 19/04/2007 · văn bằng 4-0110431-000
Chủ đơn: THE BASICHOUSE CO., LTD. (Korean Corporation)
Mind BridgeĐơn VN-4-2007-06860 · nộp 19/04/2007 · văn bằng 4-0110430-000
Chủ đơn: THE BASICHOUSE CO., LTD. (Korean Corporation) (KR), TBH GLOBAL CO., LTD.
BASIC HOUSE lifetime wearĐơn VN-4-2007-06859 · nộp 19/04/2007 · văn bằng 4-0152037-000
Chủ đơn: THE BASICHOUSE CO., LTD. (Korean Corporation) (KR), TBH GLOBAL CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-06835 · nộp 19/04/2007 · văn bằng 4-0136939-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hồng Ngọc
KateWestĐơn VN-4-2007-06760 · nộp 18/04/2007 · văn bằng 4-0099120-000
Chủ đơn: Dương Thị Minh Hiền
TU CUONGĐơn VN-4-2007-06673 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0110442-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất-Xây Dựng-Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tứ Cường
Le soukĐơn VN-4-2007-06669 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115018-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
CHEREAUXĐơn VN-4-2007-06668 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115017-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
7 - ID concept .Đơn VN-4-2007-06667 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115016-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
BestlipĐơn VN-4-2007-06666 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0121810-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)
CLEARIMPRESSIONĐơn VN-4-2007-06665 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115579-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)
CLICHEĐơn VN-4-2007-06664 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115578-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)
Le souk prix d'orĐơn VN-4-2007-06663 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0121391-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
Maria PlatineĐơn VN-4-2007-06662 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115577-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)
Pream CLEARIMPRESSIONĐơn VN-4-2007-06661 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0121390-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
Vig nyĐơn VN-4-2007-06660 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0115576-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)
la chambre d ' ineĐơn VN-4-2007-06659 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0134775-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
ef - déĐơn VN-4-2007-06658 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0134774-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
INEDĐơn VN-4-2007-06657 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0134773-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
en quêteĐơn VN-4-2007-06656 · nộp 17/04/2007 · văn bằng 4-0134772-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha FLANDRE (also trading as FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha INED (INED Co., Ltd.) (JP)
STUDIO TAHARIĐơn VN-4-2007-06305 · nộp 12/04/2007 · văn bằng 4-0115508-000
Chủ đơn: Elie Tahari
TAHARIĐơn VN-4-2007-06304 · nộp 12/04/2007 · văn bằng 4-0115507-000
Chủ đơn: Elie Tahari
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
