Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 541/597
KANGAROOĐơn VN-4-2006-15153 · nộp 11/09/2006
Chủ đơn: P.K Garment (Import-Export) Co., Ltd.
Mc LadyĐơn VN-4-2006-15152 · nộp 11/09/2006 · văn bằng 4-0091253-000
Chủ đơn: Mc Group Public Company Limited
iROOĐơn VN-4-2006-14956 · nộp 07/09/2006
Chủ đơn: IROO INTERNATIONAL CO., LTD.
Misaki m aĐơn VN-4-2006-13018 · nộp 07/09/2006 · văn bằng 4-0104155-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Quadrille & Vera
VIETZEXĐơn VN-4-2006-14680 · nộp 05/09/2006 · văn bằng 4-0090543-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển kinh tế hỗ trợ tài năng trẻ Việt Nam
AEOĐơn VN-4-2006-14670 · nộp 01/09/2006 · văn bằng 4-0088039-000
Chủ đơn: Retail Royalty Company
W . DoubleuDotĐơn VN-4-2006-14669 · nộp 01/09/2006 · văn bằng 4-0089770-000
Chủ đơn: Beaucre Merchandising Co., Ltd.
sherpaniĐơn VN-4-2006-14607 · nộp 01/09/2006 · văn bằng 4-0088026-000
Chủ đơn: Russi USA, Inc.
PLUTOĐơn VN-4-2006-14330 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084115-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
MINNIE MOUSEĐơn VN-4-2006-14306 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0083474-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
GOOFYĐơn VN-4-2006-14251 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084109-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
MICKEY MOUSEĐơn VN-4-2006-14242 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0083465-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
DONALD DUCKĐơn VN-4-2006-14230 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084103-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
TANANĐơn VN-4-2006-14138 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0099410-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần ấn
M I MIĐơn VN-4-2006-14084 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0097064-000
Chủ đơn: CUYO INTERNATIONAL LIMITED
CuyoĐơn VN-4-2006-14083 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0177229-000
Chủ đơn: CUYO INTERNATIONAL LIMITED
KATHY VAN ZEELANDĐơn VN-4-2006-13913 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0088341-000
Chủ đơn: VAN ZEELAND, INC.
HYBRIDLIFEĐơn VN-4-2006-13803 · nộp 22/08/2006 · văn bằng 4-0094337-000
Chủ đơn: Keen, Inc.
COAXĐơn VN-4-2006-13766 · nộp 21/08/2006 · văn bằng 4-0084414-000
Chủ đơn: Union Trading Co., Ltd
PER UNAĐơn VN-4-2006-13637 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0138019-000
Chủ đơn: MARKS AND SPENCER PLC
AUTOGRAPHĐơn VN-4-2006-13633 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0113434-000
Chủ đơn: Marks and Spencer plc
BLUE HARBOURĐơn VN-4-2006-13632 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0113433-000
Chủ đơn: Marks and Spencer plc
TOUCH CONTROLĐơn VN-4-2006-13271 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0092050-000
Chủ đơn: ICONIX LUXEMBOURG HOLDING SARL, Umbro International Limited(GB), NIKE GLOBAL SERVICES PTE. LTD(SG)
CLIMATE CONTROLĐơn VN-4-2006-13270 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0126037-000
Chủ đơn: ICONIX LUXEMBOURG HOLDING SARL, Umbro International Limited(GB), NIKE GLOBAL SERVICES PTE. LTD(SG)
IMPACT CONTROLĐơn VN-4-2006-13269 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0098166-000
Chủ đơn: ICONIX LUXEMBOURG HOLDING SARL, Umbro International Limited(GB), NIKE GLOBAL SERVICES PTE. LTD(SG)
MOTION CONTROLĐơn VN-4-2006-13268 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0089689-000
Chủ đơn: ICONIX LUXEMBOURG HOLDING SARL, Umbro International Limited(GB), NIKE GLOBAL SERVICES PTE. LTD(SG)
Gold SealĐơn VN-4-2006-13259 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0085161-000
Chủ đơn: DNTN NAM - SAN
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

