Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 563/597
KT KIM TRANGĐơn VN-4-2004-00313 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0063232-000
Chủ đơn: Cửa hàng Kim Trang
Trung ThànhĐơn VN-4-2004-00138 · nộp 06/01/2004 · văn bằng 4-0061972-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Thành
JONES NEW YORK SIGNATUREĐơn VN-4-2004-00136 · nộp 06/01/2004 · văn bằng 4-0062154-000
Chủ đơn: JONES INVESTMENT CO. INC.(US), ABG-JONES, LLC, Jones Investment Co. Inc.(US), JONES APPAREL (US) LLC(US)
WHITE ELEPHANTĐơn VN-4-2003-11978 · nộp 29/12/2003 · văn bằng 4-0068759-000
Chủ đơn: I.C.C International Public Company Limited
SKYWALKERSĐơn VN-4-2003-11435 · nộp 12/12/2003 · văn bằng 4-0062465-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư Quang Minh (VN), Công ty TNHH thương mại và đầu tư Quang Minh
PROJOBĐơn VN-4-2003-11333 · nộp 08/12/2003 · văn bằng 4-0061780-000
Chủ đơn: Projob Workwear AB, NEW WAVE GROUP SA(CH)
THE CHRONICLES OF NARNIAĐơn VN-4-2003-11259 · nộp 05/12/2003 · văn bằng 4-0063402-000
Chủ đơn: C S. LEWIS (PTE.) LTD.
BW YOUR SPORTSWEARĐơn VN-4-2003-11242 · nộp 04/12/2003 · văn bằng 4-0061411-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đại thế giới Việt Nam
KANEBOĐơn VN-4-2003-11232 · nộp 04/12/2003 · văn bằng 4-0063806-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (Also trading as KAO CORPORRATION), KABUSHIKI KAISHA KANEBO KESHOHIN (KANEBO COSMETICS INC.)(JP), KANEBO KABUSHIKI KAISHA (KANEBO, LTD.)(JP)
LUCIA VERANOĐơn VN-4-2003-11152 · nộp 02/12/2003 · văn bằng 4-0062595-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển ý tưởng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-11036 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0133705-000
Chủ đơn: Công ty TNHH May mặc Thăng Long
RIVERSĐơn VN-4-2003-11021 · nộp 27/11/2003 · văn bằng 4-0063181-000
Chủ đơn: RIVERS (AUSTRALIA) PTY LIMITED(AU), RIVERS (AUSTRALIA) PTY LIMITED
SHOLEGAĐơn VN-4-2003-10888 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0061439-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên da giầy Hải Phòng, Công ty da giầy Hải Phòng (VN)
NEW SUNĐơn VN-4-2003-10878 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0062830-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Dương(VN), -, DNTN may Kim Long(VN)
PUPPYĐơn VN-4-2003-10598 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0060909-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vương Hoàng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-10597 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0060908-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vương Hoàng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-10596 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0060907-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vương Hoàng
YASINOMI ZAKKATEN COCONUT SHOĐơn VN-4-2003-10535 · nộp 17/11/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.S DOMEN
YASINOMI ZAKKATEN COCONUT SHOĐơn VN-4-2003-10534 · nộp 17/11/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.S DOMEN
YASINOMI ZAKKATEN COCONUT SHOPĐơn VN-4-2003-10533 · nộp 17/11/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.S DOMEN
CHROME HEARTSĐơn VN-4-2003-10470 · nộp 13/11/2003 · văn bằng 4-0060868-000
Chủ đơn: CHROME HEARTS, INC.(US), Chrome Hearts LLC, CHROME HEARTS JAPAN LTD.(JP)
CHROME HEARTSĐơn VN-4-2003-10469 · nộp 13/11/2003 · văn bằng 4-0060867-000
Chủ đơn: CHROME HEARTS, INC.(US), Chrome Hearts LLC, CHROME HEARTS JAPAN LTD.(JP)
Việt ThànhĐơn VN-4-2003-10456 · nộp 13/11/2003 · văn bằng 4-0061280-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Thành
LADODAĐơn VN-4-2003-10376 · nộp 11/11/2003 · văn bằng 4-0064087-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại sản phẩm da LADODA
VALERIE GREGORI MC KENZIEĐơn VN-4-2003-10263 · nộp 07/11/2003 · văn bằng 4-0081272-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Asia Song Production (Asia Song Production Ltd.)(VN), ASIA SONG DESIGN LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-10067 · nộp 04/11/2003 · văn bằng 4-0062114-000
Chủ đơn: LONSDALE SPORTS LIMITED
ARTCRAFTĐơn VN-4-2003-10006 · nộp 03/11/2003 · văn bằng 4-0069620-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế túi sách mỹ thuật - Catwalk.
BOMĐơn VN-4-2003-09997 · nộp 03/11/2003 · văn bằng 4-0062924-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Phan Cảnh Đạt
QN QN SILKĐơn VN-4-2003-09942 · nộp 30/10/2003 · văn bằng 4-0061293-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ tơ lụa Quảng Nam
LONSDALE LONDONĐơn VN-4-2003-09896 · nộp 30/10/2003 · văn bằng 4-0127835-000
Chủ đơn: LONSDALE SPORTS LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.