Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 567/597
Thần đồng Đất ViệtĐơn VN-4-2003-04910 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140146-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04909 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140145-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
VIETLOI GROUPĐơn VN-4-2003-04566 · nộp 12/06/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Anh
RĐĐơn VN-4-2003-04522 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0058504-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần RẠNG ĐÔNG HOLDING, Công ty nhựa Rạng Đông (UFIPLASTIC COMPANY)(VN)
PATAGONIAĐơn VN-4-2003-04431 · nộp 09/06/2003 · văn bằng 4-0065225-000
Chủ đơn: PATAGONIA, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04247 · nộp 04/06/2003 · văn bằng 4-0061583-000
Chủ đơn: ASCO GROUP LTD.
TRúC GIANGĐơn VN-4-2003-04030 · nộp 28/05/2003 · văn bằng 4-0056247-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dệt lưới Sài Gòn
AS ADVANCE SYSTEMĐơn VN-4-2003-03880 · nộp 26/05/2003 · văn bằng 4-0056944-000
Chủ đơn: SHIMANO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)
PLAY COMME DES GARCONSĐơn VN-4-2003-03695 · nộp 21/05/2003 · văn bằng 4-0063918-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA COMME DES GARCONS (Comme des Garcons Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-03694 · nộp 21/05/2003 · văn bằng 4-0066141-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA COMME des GARCONS (Comme des Garcons Co., Ltd.)
A&D AERO DROMEĐơn VN-4-2003-03209 · nộp 06/05/2003 · văn bằng 4-0056115-000
Chủ đơn: AERO DROME CO., LTD., JIUN NAN MEN'S CO., LTD.(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02509 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0060512-000
Chủ đơn: DAIRYFARM ESTABLISHMENT, A LIECHTENSTEIN COMPANY
YONEXĐơn VN-4-2003-02860 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0054822-000
Chủ đơn: YONEX KABUSHIKI KAISHA
JD FASHIONĐơn VN-4-2003-02763 · nộp 21/04/2003 · văn bằng 4-0056852-000
Chủ đơn: DNTN may mặc thương mại Bảo Ngọc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02619 · nộp 16/04/2003 · văn bằng 4-0066649-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - xây dựng - thương mại Thiên Ân Túc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02397 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0057372-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng Long, Công ty TNHH may mặc Thăng Long(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02396 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0057371-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng Long, Công ty TNHH may mặc Thăng Long(VN)
TC THIÊN CHƯƠNG COLLECTIONĐơn VN-4-2003-02355 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055115-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Chương.
SK SANKELLOFĐơn VN-4-2003-02113 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0054649-000
Chủ đơn: Nguyễn Chiến Công, Công ty TNHH Hoa Mặt Trời(VN), Công ty cổ phần thương mại, sản xuất và dịch vụ KEIKO Việt Nam(VN)
COOGIĐơn VN-4-2003-01788 · nộp 20/03/2003 · văn bằng 4-0055225-000
Chủ đơn: COOGI PARTNERS LLC
MDKĐơn VN-4-2003-01715 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055485-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may thêu Thuận Phương, Công ty TNHH may thêu M.D.K(VN)
KHANH QUYEN KQĐơn VN-4-2003-01711 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055484-000
Chủ đơn: Cơ sở Khánh Quyên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01627 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0098021-000
Chủ đơn: Công ty TNHH May mặc Thăng Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01606 · nộp 14/03/2003 · văn bằng 4-0056572-000
Chủ đơn: YONEX KABUSHIKI KAISHA
TUET MAI TMEĐơn VN-4-2003-01540 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0055384-000
Chủ đơn: Cơ sở Tuyết Mai
ROPELINE IN ROBERTAĐơn VN-4-2003-01431 · nộp 07/03/2003 · văn bằng 4-0058163-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX - TM Đại Việt Long
CHRISTIAN DANIELĐơn VN-4-2003-01430 · nộp 07/03/2003 · văn bằng 4-0069481-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SX - TM Đại Việt Long
YEN LANĐơn VN-4-2003-01280 · nộp 28/02/2003 · văn bằng 4-0069603-000
Chủ đơn: Bà Nguyễn Thị Thu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00813 · nộp 10/02/2003 · văn bằng 4-0053848-000
Chủ đơn: TIMBERLAND SWITZERLAND GMBH, IPATH LLC(US)
IPATHĐơn VN-4-2003-00767 · nộp 06/02/2003 · văn bằng 4-0053397-000
Chủ đơn: TIMBERLAND SWITZERLAND GMBH, IPATH LLC(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.