Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.885 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.885 đơn, trang 570/597
TOMORROWLANDĐơn VN-4-2002-04079 · nộp 10/07/2002 · văn bằng 4-0050455-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOMORROWLAND
FRENZĐơn VN-4-2001-04075 · nộp 08/07/2002 · văn bằng 4-0048417-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất giày Thanh Hải(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất giày Thanh Hải
PIERE D'ALBYĐơn VN-4-2002-03957 · nộp 04/07/2002 · văn bằng 4-0053248-000
Chủ đơn: YG Marketing Pte. Ltd., YGM MARKETING PTE LTD(SG)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-03719 · nộp 25/06/2002 · văn bằng 4-0049052-000
Chủ đơn: AIR WALK INTERNATIONAL LLC
AĐơn VN-4-2002-03718 · nộp 25/06/2002 · văn bằng 4-0049030-000
Chủ đơn: COLLECTIVE LICENSING INTERNATIONAL LLC, AIR WALK INTERNATIONAL LLC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-03679 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0048560-000
Chủ đơn: MUDD (USA) LLC(US), IP HOLDINGS LLC, MUDD, LLC(US)
LEVI STRAUSS SIGNATUREĐơn VN-4-2002-03608 · nộp 20/06/2002 · văn bằng 4-0048833-000
Chủ đơn: LEVI STRAUSS & CO.
@ZONE MENĐơn VN-4-2002-03382 · nộp 19/06/2002 · văn bằng 4-0049335-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoa Mặt Trời
E.LIGHTĐơn VN-4-2002-03372 · nộp 19/06/2002 · văn bằng 4-0054470-000
Chủ đơn: Công ty TNHH truyền thông Hoa Mặt Trời, Công ty TNHH Hoa Mặt Trời(VN)
SOUPĐơn VN-4-2002-03558 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0049604-000
Chủ đơn: DONGKWANG INTERNATIONAL CO., LTD.
TP THUANPHUONG CO., LTDĐơn VN-4-2002-03345 · nộp 10/06/2002 · văn bằng 4-0047853-000
Chủ đơn: Công ty may thêu Thuận Phương (TNHH)(VN), Công ty TNHH may thêu Thuận Phương
MINNESOTAĐơn VN-4-2002-03187 · nộp 04/06/2002 · văn bằng 4-0052963-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
VIET THYĐơn VN-4-2002-03155 · nộp 03/06/2002 · văn bằng 4-0051981-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Việt Thy(VN), Đặng Quỳnh Trâm
KARRIMORĐơn VN-4-2002-03143 · nộp 03/06/2002 · văn bằng 4-0049692-000
Chủ đơn: KARRIMOR INTERNATIONAL LIMITED(GB), LONSDALE SPORTS LIMITED
MARLBORO CLASSICSĐơn VN-4-2002-02963 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0048455-000
Chủ đơn: Philip Morris Global Brands Inc.(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.,(US), Philip Morris Global Brands Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-02962 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0047900-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.,(US), Philip Morris Global Brands Inc.
PETSHOPĐơn VN-4-2002-02946 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0048034-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may mặc Thăng Long.(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn may mặc Thăng Long
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04290 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0045639-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn HIKOSEN CARA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04289 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0045638-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn HIKOSEN CARA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04288 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0045637-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn HIKOSEN CARA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04287 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0045636-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HIKOSEN CARA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04286 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0045635-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HIKOSEN CARA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04285 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0045634-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HIKOSEN CARA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04284 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0045633-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HIKOSEN CARA
WOOJIN URAFLEXĐơn VN-4-2002-02896 · nộp 22/05/2002 · văn bằng 4-0048957-000
Chủ đơn: Woojin Plastic Co., Ltd.
REACTIONĐơn VN-4-2002-02880 · nộp 22/05/2002 · văn bằng 4-0083219-000
Chủ đơn: Kenneth Cole Productions Inc.
GIORDANOĐơn VN-4-2002-02752 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0059945-000
Chủ đơn: WALTON INTERNATIONAL LIMITED, WALTON INTERNATIONAL LIMITED(KY)
CAPTAINOĐơn VN-4-2002-02521 · nộp 08/05/2002 · văn bằng 4-0047935-000
Chủ đơn: SHANGHAI CAPTAINO GARMENT CO., LTD.
W WORLDCUPĐơn VN-4-2002-02439 · nộp 06/05/2002 · văn bằng 4-0047949-000
Chủ đơn: HS CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
