Nhóm 18: Đồ da, túi xách, vali, ô dù
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.876 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 18 gồm những gì
Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù che nắng; gậy chống; roi, yên cương; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.
Ví dụ hay gặp: túi xách, ví da, ba lô, vali, ô dù, vòng cổ thú cưng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 18
Đơn có nhóm 18 — 17.876 đơn, trang 95/596
SeABankĐơn VN-4-2024-58463 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0623482-000
Chủ đơn: NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐÔNG NAM Á
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-58446 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0602087-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH OM SANDBOX
TurqgastĐơn VN-4-2024-58409 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0610565-000
Chủ đơn: Yangfeng Wu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-58380 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0616809-000
Chủ đơn: CAO THỊ QUỲNH ANH
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-58377 · nộp 03/12/2024
Chủ đơn: Trần Thị Bích Ngọc
tvmpĐơn VN-4-2024-58358 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0616813-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hùng Hoàng
tvmpĐơn VN-4-2024-58357 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0616812-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hùng Hoàng
B BO ANGELSĐơn VN-4-2024-58305 · nộp 03/12/2024
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Dũng
Anti Anti NFTs ClubĐơn VN-4-2024-58294 · nộp 03/12/2024
Chủ đơn: Phạm Thị Thu Trinh
CASE MATEĐơn VN-4-2024-58282 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0612782-000
Chủ đơn: Case-Mate, Inc.
SON THUY RAINCOATĐơn VN-4-2024-58220 · nộp 02/12/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Sơn Thủy
GOTUREĐơn VN-4-2024-58166 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0616153-000
Chủ đơn: XIAMEN SAI YAGE TRADING CO., LTD.
VULRINOĐơn VN-4-2024-58160 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0610836-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VULTEX VIỆT NAM
Savani KidĐơn VN-4-2024-58065 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0613724-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THỜI TRANG QUỐC TẾ SAVANI
A LUX ANNAMĐơn VN-4-2026-29746 · nộp 29/11/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Rivius
FUTURA by ASIATANĐơn VN-4-2024-58033 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0609999-000
Chủ đơn: K. Y. RESOURCE LIMITED
DRAGON MEKONG UNITED SINCE 2024Đơn VN-4-2024-58007 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0633303-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG HALOTIMES

GM GODMOTHERĐơn VN-4-2024-57855 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0605066-000
Chủ đơn: Đinh Văn Giáp
Ô DÙ ĐẠI PHÁT HOTLINE : 034.9596.898Đơn VN-4-2024-57836 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0608088-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thành Chung 1987
littlesleepiesĐơn VN-4-2024-57827 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0634870-000
Chủ đơn: Little Sleepies, LLC
LUNALUXEĐơn VN-4-2024-57823 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0610811-000
Chủ đơn: Little Sleepies, LLC
DREAM.PLAY.REPEAT.Đơn VN-4-2024-57822 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0610812-000
Chủ đơn: Little Sleepies, LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-57821 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0610813-000
Chủ đơn: Little Sleepies, LLC
LITTLE SLEEPIESĐơn VN-4-2024-57820 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0610814-000
Chủ đơn: Little Sleepies, LLC
LULULEMON STEADY STATEĐơn VN-4-2024-57752 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0607889-000
Chủ đơn: lululemon athletica canada inc.
MOMCOZYĐơn VN-4-2024-57746 · nộp 28/11/2024
Chủ đơn: Shenzhen Root Innovation Technology Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
