TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 19 gồm những gì

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.

Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19

Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 379/799

  1. Mẫu nhãn GRAND BY MYKOLOR
    GRAND BY MYKOLOR

    Đơn VN-4-2018-01217 · nộp 11/01/2018 · văn bằng 4-0351671-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  2. Mẫu nhãn TOUCH BY MYKOLOR
    TOUCH BY MYKOLOR

    Đơn VN-4-2018-01216 · nộp 11/01/2018 · văn bằng 4-0351670-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  3. Mẫu nhãn STARKOLOR
    STARKOLOR

    Đơn VN-4-2018-01186 · nộp 11/01/2018 · văn bằng 4-0351780-000
    Chủ đơn: Hoàng Thị Phương Mai

  4. Mẫu nhãn KT Wood
    KT Wood

    Đơn VN-4-2018-01152 · nộp 11/01/2018 · văn bằng 4-0350985-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Khang Thịnh Đức Hòa

  5. Mẫu nhãn KAWA POWDER PUTTY FOR INTERIOR
    KAWA POWDER PUTTY FOR INTERIOR

    Đơn VN-4-2018-01070 · nộp 10/01/2018 · văn bằng 4-0365071-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  6. Mẫu nhãn SONBOSS hipoz INTERIOR SKIMCOAT
    SONBOSS hipoz INTERIOR SKIMCOAT

    Đơn VN-4-2018-01068 · nộp 10/01/2018 · văn bằng 4-0352865-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  7. Mẫu nhãn OEXPO XIX POWDER PUTTY FOR INTERIOR
    OEXPO XIX POWDER PUTTY FOR INTERIOR

    Đơn VN-4-2018-01066 · nộp 10/01/2018 · văn bằng 4-0352867-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  8. Mẫu nhãn OEXPO XIX
    OEXPO XIX

    Đơn VN-4-2018-01065 · nộp 10/01/2018 · văn bằng 4-0352868-000
    Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd

  9. Mẫu nhãn HomeJoy
    HomeJoy

    Đơn VN-4-2018-01057 · nộp 10/01/2018
    Chủ đơn: CHENG SUNG PO

  10. Mẫu nhãn FUJICHI
    FUJICHI

    Đơn VN-4-2018-00602 · nộp 05/01/2018 · văn bằng 4-0352177-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH FUJI Việt Nam

  11. Mẫu nhãn Kalis
    Kalis

    Đơn VN-4-2018-00519 · nộp 05/01/2018 · văn bằng 4-0386355-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TAGI Việt Nam

  12. Mẫu nhãn VRG Dongwha
    VRG Dongwha

    Đơn VN-4-2018-00224 · nộp 03/01/2018 · văn bằng 4-0355384-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần gỗ MDF VRG DONGWHA

  13. Mẫu nhãn VRG Dongwha
    VRG Dongwha

    Đơn VN-4-2018-00223 · nộp 03/01/2018 · văn bằng 4-0355383-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần gỗ MDF VRG DONGWHA

  14. Mẫu nhãn VRG Dongwha PB
    VRG Dongwha PB

    Đơn VN-4-2018-00222 · nộp 03/01/2018 · văn bằng 4-0355382-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần gỗ MDF VRG DONGWHA

  15. Mẫu nhãn VRG Dongwha MFB
    VRG Dongwha MFB

    Đơn VN-4-2018-00220 · nộp 03/01/2018 · văn bằng 4-0355324-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần gỗ MDF VRG DONGWHA

  16. Mẫu nhãn VRG Dongwha MDF
    VRG Dongwha MDF

    Đơn VN-4-2018-00219 · nộp 03/01/2018 · văn bằng 4-0355323-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần gỗ MDF VRG DONGWHA

  17. Mẫu nhãn VRG Dongwha
    VRG Dongwha

    Đơn VN-4-2018-00218 · nộp 03/01/2018 · văn bằng 4-0355322-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần gỗ MDF VRG DONGWHA

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.