TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 19 gồm những gì

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.

Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19

Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 401/799

  1. Mẫu nhãn SPEC Walli WATER BORNE W21
    SPEC Walli WATER BORNE W21

    Đơn VN-4-2017-21393 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335315-000
    Chủ đơn: Công ty 4-Oranges Co., Ltd

  2. Mẫu nhãn SPEC GO GREEN FEXX S21
    SPEC GO GREEN FEXX S21

    Đơn VN-4-2017-21392 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335316-000
    Chủ đơn: Công ty 4-Oranges Co., Ltd

  3. Mẫu nhãn MYKOLOR Passion Water Lock P21
    MYKOLOR Passion Water Lock P21

    Đơn VN-4-2017-21390 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335318-000
    Chủ đơn: Công ty 4-Oranges Co., Ltd

  4. Mẫu nhãn MYKOLOR GRAND WATER PROOFER G120
    MYKOLOR GRAND WATER PROOFER G120

    Đơn VN-4-2017-21389 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335319-000
    Chủ đơn: Công ty 4-Oranges Co., Ltd

  5. Mẫu nhãn MYKOLOR TOUCH WATER SEAL T1200
    MYKOLOR TOUCH WATER SEAL T1200

    Đơn VN-4-2017-21387 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335320-000
    Chủ đơn: Công ty 4-Oranges Co., Ltd

  6. Mẫu nhãn SPEC GO GREEN FEXX S04
    SPEC GO GREEN FEXX S04

    Đơn VN-4-2017-21382 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335329-000
    Chủ đơn: Công ty 4-Oranges Co., Ltd

  7. Mẫu nhãn MYKOLOR Passion Water Lock P04
    MYKOLOR Passion Water Lock P04

    Đơn VN-4-2017-21380 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335331-000
    Chủ đơn: Công ty 4-Oranges Co., Ltd

  8. Mẫu nhãn MYKOLOR GRAND WATER PROOFER G400
    MYKOLOR GRAND WATER PROOFER G400

    Đơn VN-4-2017-21379 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335332-000
    Chủ đơn: Công ty 4-Oranges Co., Ltd

  9. Mẫu nhãn MYKOLOR TOUCH WATER SEAL T4000
    MYKOLOR TOUCH WATER SEAL T4000

    Đơn VN-4-2017-21378 · nộp 13/07/2017 · văn bằng 4-0335333-000
    Chủ đơn: Công ty 4-Oranges Co., Ltd

  10. Mẫu nhãn VINATITUS TT
    VINATITUS TT

    Đơn VN-4-2017-21266 · nộp 12/07/2017 · văn bằng 4-0348891-000
    Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Phát

  11. Mẫu nhãn KN Khải Nguyên
    KN Khải Nguyên

    Đơn VN-4-2017-21153 · nộp 12/07/2017 · văn bằng 4-0341354-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Khải Nguyên

  12. Mẫu nhãn DML GEOTEXTILE
    DML GEOTEXTILE

    Đơn VN-4-2017-21069 · nộp 12/07/2017 · văn bằng 4-0336718-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thái Châu

  13. Mẫu nhãn Ht KATA
    Ht KATA

    Đơn VN-4-2017-20941 · nộp 11/07/2017 · văn bằng 4-0366374-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Thụ

  14. Mẫu nhãn Lumex for a happier life
    Lumex for a happier life

    Đơn VN-4-2017-20923 · nộp 11/07/2017 · văn bằng 4-0339087-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Khải Toàn

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.