Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 748/799
TERRAFIXĐơn VN-4-2003-03958 · nộp 19/06/2003 · văn bằng 4-0058083-000
Chủ đơn: Công ty TERRACO Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED
Bách NhẫnĐơn VN-4-2003-04914 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0059573-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
ĐạI THịNHĐơn VN-4-2003-04811 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0057815-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tùng Phương
ATA NICĐơn VN-4-2003-04791 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0060524-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN)
ATA ATA NIC ATA CO.,LTDĐơn VN-4-2003-04790 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0060523-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN)
ATA NICĐơn VN-4-2003-04789 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0060522-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Ata(VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN)
SUPORSEALĐơn VN-4-2003-04717 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056776-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
DURAKEANĐơn VN-4-2003-04716 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056357-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
RAKLEANĐơn VN-4-2003-04715 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056356-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
HOàNG NAMĐơn VN-4-2003-04661 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0059933-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Hoàng Nam
Thành NhơnĐơn VN-4-2003-04642 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056655-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân vật liệu xây dựng Thành Nhơn
LIMIXĐơn VN-4-2003-04597 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0057316-000
Chủ đơn: HERCULES GRUNDLAGGING AB
AN GIANG XIMANG POOCLANG HON HOP NHA MAY XI MANGĐơn VN-4-2003-04590 · nộp 12/06/2003
Chủ đơn: Nhà máy xi măng An Giang (ACIFA)
ATA JAJYNICĐơn VN-4-2003-04577 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0061035-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN)
ATA JAJYNICĐơn VN-4-2003-04576 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0060515-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN)
ATA JAJYNICĐơn VN-4-2003-04575 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0060514-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN)
ATA JAJYNIC ATA CO.,LTDĐơn VN-4-2003-04574 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0061034-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN)
ATA JAJYNICĐơn VN-4-2003-04573 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0061033-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN)
ATA JAJYNIC ATA CO.,LTDĐơn VN-4-2003-04571 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0071478-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN)
ATA JAJYNIC ATA CO.,LTDĐơn VN-4-2003-04570 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0061032-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN)
ATA JAJYNIC ATA CO.,LTDĐơn VN-4-2003-04569 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0061031-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Ata(VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN)
ATA JAJYNICĐơn VN-4-2003-04568 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0071477-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Ata(VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN)
CON BƯớMĐơn VN-4-2003-04541 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0066671-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
BUTTERFLYĐơn VN-4-2003-04540 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0061304-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
TP TOPAZĐơn VN-4-2003-04534 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0060579-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Tín Phát
Phước NhânĐơn VN-4-2003-04513 · nộp 10/06/2003 · văn bằng 4-0058448-000
Chủ đơn: Nguyễn Phú Cường
LE HIEPĐơn VN-4-2003-04485 · nộp 10/06/2003 · văn bằng 4-0055701-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Lê Hiệp (Lê Hiệp - Liability Co., Ltd)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Lê Hiệp
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04481 · nộp 10/06/2003 · văn bằng 4-0060140-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng Bình Dương (BICECO) (BINH DUONG CEMENT JOINT STOCK COMPANY)(VN), Công ty cổ phần xi măng DIC Bình Dương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
