Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 756/799
NOVA SMART WALLĐơn VN-4-2002-07030 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0073449-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất & thương mại Quí Sơn(VN), Công ty TNHH sơn Kingson Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất & thương mại Quý Sơn(VN)
HOANG KIM ALUDECORĐơn VN-4-2002-06988 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052748-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Kim, Công ty TNHH Hoàng Kim(VN)
CERAMIC CNISĐơn VN-4-2002-06986 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052225-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gạch men CHANG YIH (CHANG YIH CERAMIC CO.,LTD)
Ngọc HuyềnĐơn VN-4-2002-06972 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052457-000
Chủ đơn: Đoàn Văn Lượng
MULTIPAVEĐơn VN-4-2002-06949 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0052232-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
FLEXXIPAVEĐơn VN-4-2002-06948 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0064659-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION
ICIĐơn VN-4-2002-06928 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0057849-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB)
ROYANOĐơn VN-4-2002-06918 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0051378-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Top Tile
LÊ TRầNĐơn VN-4-2002-06846 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051350-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại - dịch vụ Lê Trần, Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại - dịch vụ Lê Trần(VN)
LT CONSTRUCTIONĐơn VN-4-2002-06842 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051355-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại - dịch vụ Lê Trần, Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại - dịch vụ Lê Trần(VN)
Công ĐứcĐơn VN-4-2002-06746 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051629-000
Chủ đơn: Cơ sở Công Đức
HONG LEONG (CHINA) LIMITEDĐơn VN-4-2002-06738 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0054374-000
Chủ đơn: HONG LEONG (CHINA) LIMITED
Thạch Bàn - TBCĐơn VN-4-2002-06682 · nộp 17/10/2002 · văn bằng 4-0050957-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thạch Bàn VIGLACERA(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Thạch Bàn, Công ty cổ phần Thạch Bàn(VN), Công ty Thạch Bàn(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Thạch Bàn(VN)
TBCĐơn VN-4-2002-06681 · nộp 17/10/2002 · văn bằng 4-0050958-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thạch Bàn VIGLACERA(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Thạch Bàn, Công ty cổ phần Thạch Bàn(VN), Công ty Thạch Bàn(VN)
TBC THACH BAN GRANITEĐơn VN-4-2002-06679 · nộp 17/10/2002 · văn bằng 4-0050956-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thạch Bàn VIGLACERA(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Thạch Bàn, Công ty cổ phần Thạch Bàn(VN), Công ty Thạch Bàn(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Thạch Bàn(VN)
Mỹ HiệpĐơn VN-4-2002-06667 · nộp 17/10/2002 · văn bằng 4-0052853-000
Chủ đơn: Cơ sở kinh doanh Mỹ Hiệp
Phương ThảoĐơn VN-4-2002-06666 · nộp 17/10/2002 · văn bằng 4-0051021-000
Chủ đơn: Huỳnh Văn Thảo
Phước LợiĐơn VN-4-2002-06613 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052043-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất gạch Phước Lợi
Thành NguyênĐơn VN-4-2002-06612 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052456-000
Chủ đơn: Khưu Văn Lợi
HòA TÂMĐơn VN-4-2002-06611 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051527-000
Chủ đơn: Lê Văn Tâm
ROYALĐơn VN-4-2002-06566 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0069802-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Top Tile
Phạm Thanh GiảnĐơn VN-4-2002-06541 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0052836-000
Chủ đơn: Nguyễn Tường Linh
Huỳnh AnhĐơn VN-4-2002-06540 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0053204-000
Chủ đơn: Lâm Văn Ngọt
TUIL PHAN:TÂN:GIảNĐơn VN-4-2002-06480 · nộp 09/10/2002 · văn bằng 4-0052842-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất gạch Tuil Donai PHAN:T:GIAN
TUIL PHAN:T:GIảNĐơn VN-4-2002-06479 · nộp 09/10/2002 · văn bằng 4-0053223-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất gạch Tuil Donai Phan:T:Giản
DECRAĐơn VN-4-2002-06439 · nộp 08/10/2002 · văn bằng 4-0050854-000
Chủ đơn: AHI ROOFING LIMITED.
TAN DAI PHAT TADAPHA CO.,LTDĐơn VN-4-2002-06436 · nộp 08/10/2002 · văn bằng 4-0070843-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng thương mại dịch vụ Tân Đại Phát
Hồng TânĐơn VN-4-2002-06421 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0055949-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất gạch ngói Hồng Tân
PHáT ĐạTĐơn VN-4-2002-06330 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0051548-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất gạch Phát Đạt
Huy HoàngĐơn VN-4-2002-06291 · nộp 03/10/2002 · văn bằng 4-0076461-000
Chủ đơn: Cơ sở Kinh Doanh Đồng Tâm
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.