Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 768/799
ttĐơn VN-4-2000-44962 · nộp 14/02/2000 · văn bằng 4-0037636-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần gạch men Thanh Thanh, Công ty gạch men Thanh Thanh(VN)
FUVIĐơn VN-4-2000-44954 · nộp 14/02/2000 · văn bằng 4-0037431-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Phú Vinh, Công Ty TNHH Cơ Khí Phú Vinh(VN)
DCBĐơn VN-4-2000-44837 · nộp 31/01/2000 · văn bằng 4-0037533-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng và sản xuất gạch BLOCK Đà Nẵng(VN), Công ty cổ phần xây dựng điện VNECO 6
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45121 · nộp 26/01/2000 · văn bằng 4-0037270-000
Chủ đơn: VISTEON CORPORATION(US), FORD MOTOR COMPANY(US), VISTEON CORPORATION
LUCKY HOUSEĐơn VN-4-2000-44803 · nộp 26/01/2000 · văn bằng 4-0037368-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Lucky House Việt Nam(VN), Công ty TNHH thương mại xây dựng Đồng Tâm(VN), Công ty cổ phần LUCKY HOUSE Việt Nam, Công ty TNHH LUCKYHOUSE Việt Nam(VN)
HEROĐơn VN-4-2000-44630 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0108081-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
LASTING LDĐơn VN-4-2000-44575 · nộp 12/01/2000 · văn bằng 4-0039006-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xây dựng thương mại dịch vụ Hoàng Liên Sơn
DPĐơn VN-4-1999-44752 · nộp 28/12/1999 · văn bằng 4-0037905-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đ.P.H
BIDO SOLIDĐơn VN-4-1999-44107 · nộp 08/12/1999 · văn bằng 4-0037422-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bình Đông Sài Gòn (BIDO SAGO CO. LTD).
CaLignumĐơn VN-4-1999-44538 · nộp 06/12/1999 · văn bằng 4-0036846-000
Chủ đơn: LIGN MULTIWOOD AB (PUBL)
XI MĂNG POOCLĂNG HỗN HợP PORTLAND BLENDED CEMENT DRAGON BRANDĐơn VN-4-1999-43961 · nộp 01/12/1999 · văn bằng 4-0036861-000
Chủ đơn: Công ty Xi măng Hải Phòng
NAM LONGĐơn VN-4-1999-43940 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036335-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Long
T-P-C THIPHACOĐơn VN-4-1999-43930 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0036860-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thịnh Phát(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thịnh Phát.(VN), Công ty cổ phần cáp điện Thịnh Phát
ENJOY T & TĐơn VN-4-1999-44218 · nộp 22/11/1999 · văn bằng 4-0036569-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất xây dựng thương mại T&T
ABACUSĐơn VN-4-1999-44859 · nộp 19/11/1999 · văn bằng 4-0036474-000
Chủ đơn: ABACUS HOLDINGS LIMITED
SUNTEXĐơn VN-4-1999-44323 · nộp 19/11/1999 · văn bằng 4-0037443-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nhân Hoà(VN), Công ty TNHH xây dựng - sản xuất và thương mại Nhân Hoà
SOMICĐơn VN-4-1999-44322 · nộp 19/11/1999 · văn bằng 4-0037442-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nhân Hoà(VN), Công ty TNHH xây dựng - sản xuất và thương mại Nhân Hoà
POWDER PAINTING GALAXYĐơn VN-4-1999-43729 · nộp 16/11/1999 · văn bằng 4-0036533-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Viễn Đông II
Việt -TânĐơn VN-4-1999-43681 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0036052-000
Chủ đơn: Tổ hợp sản xuất vật liệu xây dựng Việt Tân(VN), Hợp tác xã sản xuất vật liệu xây dựng Việt Tân(VN), Công ty TNHH sản xuất Gạch Tuynen Việt Tân
ORIENTĐơn VN-4-1999-43606 · nộp 25/10/1999 · văn bằng 4-0036284-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông, Cơ sở Hưng Phát(VN)
MY DUC CERAMICSĐơn VN-4-1999-43583 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036448-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh gạch men Mỹ Đức(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn gạch men Mỹ Đức
SUPEATAĐơn VN-4-1999-43454 · nộp 11/10/1999 · văn bằng 4-0035967-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất ATA(VN)
DH DUC HAN DE XINĐơn VN-4-1999-43439 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0036193-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Đức Hân, Công ty Trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Đức Hân(VN)
VINA Đạt HoàĐơn VN-4-1999-43405 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0037002-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Đạt Hoà(VN), Công ty TNHH nhựa Đạt Hoà(VN), Công ty TNHH nhựa Đạt Hoà
JOINEXĐơn VN-4-1999-43814 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0036306-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phong Nam
XIMANG PORTLANDĐơn VN-4-1999-43311 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0035530-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Xi măng Hà Tiên, Công ty Xi măng Hà Tiên(VN), Công ty cổ phần Xi măng Hà Tiên(VN)
hp HồNG PHáTĐơn VN-4-1999-43221 · nộp 16/09/1999 · văn bằng 4-0047051-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng thương mại Hồng Phát
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


