TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 19 gồm những gì

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.

Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19

Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 778/799

  1. Mẫu nhãn STONHARD
    STONHARD

    Đơn VN-4-1996-27707 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023320-000
    Chủ đơn: E-line King Limited

  2. Mẫu nhãn ALSYNITE
    ALSYNITE

    Đơn VN-4-1996-27463 · nộp 16/02/1996 · văn bằng 4-0022966-000
    Chủ đơn: Alsynite pty ltd.

  3. Mẫu nhãn TRANSITIONS
    TRANSITIONS

    Đơn VN-4-1996-27412 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023098-000
    Chủ đơn: Owens corning

  4. Mẫu nhãn LUMINESS
    LUMINESS

    Đơn VN-4-1996-27410 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023096-000
    Chủ đơn: Owens corning

  5. Mẫu nhãn PINKWRAP
    PINKWRAP

    Đơn VN-4-1996-27409 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023095-000
    Chủ đơn: Owens corning

  6. Mẫu nhãn Thuận Hoà
    Thuận Hoà

    Đơn VN-4-1996-27292 · nộp 06/02/1996 · văn bằng 4-0023032-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thuận hoà

  7. Mẫu nhãn THANH SANG
    THANH SANG

    Đơn VN-4-1996-27187 · nộp 31/01/1996 · văn bằng 4-0022882-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Sang

  8. Mẫu nhãn DAVCO
    DAVCO

    Đơn VN-4-1996-27182 · nộp 31/01/1996 · văn bằng 4-0022878-000
    Chủ đơn: Sika Technology AG

  9. Mẫu nhãn BOSTIK
    BOSTIK

    Đơn VN-4-1996-27140 · nộp 26/01/1996 · văn bằng 4-0022859-000
    Chủ đơn: Bostik SA

  10. Mẫu nhãn Hiệp Hoà
    Hiệp Hoà

    Đơn VN-4-1996-27076 · nộp 22/01/1996 · văn bằng 4-0022777-000
    Chủ đơn: công ty đường hiệp Hoà

  11. Mẫu nhãn SANHO SINCE 1965 BA SU HOA HOP
    SANHO SINCE 1965 BA SU HOA HOP

    Đơn VN-4-1996-27053 · nộp 20/01/1996 · văn bằng 4-0022853-000
    Chủ đơn: Fu Ho Ceramic Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn BA VU TRU
    BA VU TRU

    Đơn VN-4-1996-27052 · nộp 20/01/1996 · văn bằng 4-0022773-000
    Chủ đơn: Fu Chen Ceramic Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn MAGU
    MAGU

    Đơn VN-4-1996-26904 · nộp 10/01/1996 · văn bằng 4-0022656-000
    Chủ đơn: magu building systems australia pty ltd

  14. Mẫu nhãn COSEVCO CEFIB
    COSEVCO CEFIB

    Đơn VN-4-1996-26898 · nộp 09/01/1996 · văn bằng 4-0022443-000
    Chủ đơn: Công ty xây dựng số 7

  15. Mẫu nhãn COSEVCO
    COSEVCO

    Đơn VN-4-1996-26897 · nộp 09/01/1996 · văn bằng 4-0022432-000
    Chủ đơn: Công ty xây dựng số 7

  16. Mẫu nhãn HUE HA PLASTICS
    HUE HA PLASTICS

    Đơn VN-4-1996-26843 · nộp 05/01/1996 · văn bằng 4-0022626-000
    Chủ đơn: Cơ sở Huê Hạ

  17. Mẫu nhãn TLH Tân Liên Hưng
    TLH Tân Liên Hưng

    Đơn VN-4-1996-26817 · nộp 03/01/1996 · văn bằng 4-0022601-000
    Chủ đơn: cơ sở tân liên hưng

  18. Mẫu nhãn TENAX
    TENAX

    Đơn VN-4-1995-26646 · nộp 21/12/1995 · văn bằng 4-0022454-000
    Chủ đơn: Tenax S.p.A.

  19. Mẫu nhãn VINAX
    VINAX

    Đơn VN-4-1995-26566 · nộp 16/12/1995 · văn bằng 4-0022413-000
    Chủ đơn: Inax Corporation(JP), LIXIL Corporation

  20. Mẫu nhãn PORTLAND CEMENT- Cao Bằng
    PORTLAND CEMENT- Cao Bằng

    Đơn VN-4-1995-26557 · nộp 15/12/1995 · văn bằng 4-0023420-000
    Chủ đơn: Nhà máy xi măng Cao Bằng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.