Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 238/987
NAKED FLAV°RSĐơn VN-4-2023-13053 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0557358-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREENIE SCOOP
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-13052 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0522890-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREENIE SCOOP
C nutri agriĐơn VN-4-2023-12924 · nộp 06/04/2023
Chủ đơn: Bùi Thị Ngọc Thùy
SUPER VEGETAĐơn VN-4-2023-12899 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0540332-000
Chủ đơn: Cornucopia International Investments Pte. Ltd
Mekong Coconut Co., LtdĐơn VN-4-2023-12896 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0528241-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất dừa MEKONG
MQĐơn VN-4-2023-12892 · nộp 06/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH phân bón nhập khẩu Minh Quân
TL THANH LONG PAINT DRAGONĐơn VN-4-2023-12847 · nộp 06/04/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT SƠN THANH LONG
PERENCOĐơn VN-4-2023-12694 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0540339-000
Chủ đơn: PERENCO S.A.
SUNPMCĐơn VN-4-2023-12638 · nộp 05/04/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Mặt Trời
B52 Hight Technology Silicone SILICONE SIÊU BỀNĐơn VN-4-2023-12634 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0546100-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại SAKURA Việt Nam
HPKĐơn VN-4-2023-12429 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0594701-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị vật tư công nghiệp Hưng Phát
TAM NGUYÊN VẸN NGUYÊN GIÁ TRỊĐơn VN-4-2023-12398 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0530127-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BÁCH NÔNG TAM NGUYÊN
GP 365 KEO DÁN GẠCH GP 365Đơn VN-4-2023-12327 · nộp 04/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Hà Nội SHC
I-CrystechĐơn VN-4-2023-12243 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0525437-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phụ gia thực phẩm Pha Lê
I-PPF 100Đơn VN-4-2023-12242 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0525438-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phụ gia thực phẩm Pha Lê
I - CEPHATECH 350Đơn VN-4-2023-12241 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0525440-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phụ gia thực phẩm Pha Lê
bellonaĐơn VN-4-2023-12182 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0541143-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bellona
TH-ADHESIVE T HĐơn VN-4-2023-12176 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0536465-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên TH - BOND
CELLFIXĐơn VN-4-2023-12029 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0525911-000
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Trường
ANTMAX GREAT LITTLEĐơn VN-4-2023-12028 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0553633-000
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Trường
WEGENĐơn VN-4-2023-12027 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0522862-000
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Trường
Uni nanoferĐơn VN-4-2023-12008 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0517399-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển nông nghiệp Phương Nam
LOCTTLFĐơn VN-4-2023-11977 · nộp 31/03/2023
Chủ đơn: Dongguan Matador Adhesive Products Co., Ltd.
Gel BoronĐơn VN-4-2023-11949 · nộp 31/03/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh học Nam Úc
HGi1c1Đơn VN-4-2023-11921 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0517377-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh học Nam Úc
Gel Kali hửu cơĐơn VN-4-2023-11920 · nộp 31/03/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh học Nam Úc
HCi1G1Đơn VN-4-2023-11919 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0517376-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh học Nam Úc
Compi hửu cơĐơn VN-4-2023-11917 · nộp 31/03/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh học Nam Úc
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
