Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 324/987
ProvisoyĐơn VN-4-2021-23048 · nộp 09/06/2021 · văn bằng 4-0473980-000
Chủ đơn: CAN Technologies, Inc.
MaktingoldĐơn VN-4-2021-22881 · nộp 08/06/2021 · văn bằng 4-0460811-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bảo vệ thực vật ATC
ComygoldĐơn VN-4-2021-22880 · nộp 08/06/2021 · văn bằng 4-0467695-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bảo vệ thực vật ATC
VAPO DRYĐơn VN-4-2021-22862 · nộp 08/06/2021 · văn bằng 4-0464732-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Quang Nghi
EMENVIĐơn VN-4-2021-22816 · nộp 07/06/2021 · văn bằng 4-0455540-000
Chủ đơn: Bùi Thị Bích Liên
ShinPoong 1050Đơn VN-4-2021-22800 · nộp 07/06/2021 · văn bằng 4-0459078-000
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
ShinPoong 1030Đơn VN-4-2021-22799 · nộp 07/06/2021 · văn bằng 4-0448700-000
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
ShinPoong SP-95Đơn VN-4-2021-22798 · nộp 07/06/2021 · văn bằng 4-0448699-000
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
ShinPoong Z - 25Đơn VN-4-2021-22797 · nộp 07/06/2021 · văn bằng 4-0448698-000
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
ShinPoong Z-69-BĐơn VN-4-2021-22796 · nộp 07/06/2021 · văn bằng 4-0448651-000
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
ShinPoong Z-69-AĐơn VN-4-2021-22795 · nộp 07/06/2021 · văn bằng 4-0448650-000
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
ShinPoong Ni-CarrierĐơn VN-4-2021-22794 · nộp 07/06/2021 · văn bằng 4-0448649-000
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
ShinPoong 1090Đơn VN-4-2021-22790 · nộp 07/06/2021 · văn bằng 4-0448660-000
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
H DHT higtechcoĐơn VN-4-2021-22785 · nộp 07/06/2021 · văn bằng 4-0490230-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ cao Đại Hưng Thăng

ONLY price SINCE 1998Đơn VN-4-2021-22727 · nộp 07/06/2021
Chủ đơn: LOTTE SHOPPING CO., LTD.
T & T 159Đơn VN-4-2021-22679 · nộp 07/06/2021 · văn bằng 4-0475533-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần T&T 159
Black Chrom Conc CorrĐơn VN-4-2021-22597 · nộp 04/06/2021 · văn bằng 4-0465391-000
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
Black Chrom Conc RepĐơn VN-4-2021-22596 · nộp 04/06/2021 · văn bằng 4-0468987-000
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
Cu - 3000 BĐơn VN-4-2021-22594 · nộp 04/06/2021
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
Cu - 3000 AĐơn VN-4-2021-22593 · nộp 04/06/2021
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
Cu - 3000 MuĐơn VN-4-2021-22592 · nộp 04/06/2021 · văn bằng 4-0477549-000
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
GL - 9000 BĐơn VN-4-2021-22590 · nộp 04/06/2021
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
HRCROMĐơn VN-4-2021-22589 · nộp 04/06/2021 · văn bằng 4-0465390-000
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
WA - 129Đơn VN-4-2021-22588 · nộp 04/06/2021 · văn bằng 4-0481091-000
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
D-ChromĐơn VN-4-2021-22587 · nộp 04/06/2021 · văn bằng 4-0465389-000
Chủ đơn: SHINPOONGMETAL CO., LTD.
TAKI SILICONE SEALANTĐơn VN-4-2021-22584 · nộp 04/06/2021 · văn bằng 4-0521949-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại Ngọc Nhiên
Vinmed Medical JSCĐơn VN-4-2021-22453 · nộp 04/06/2021 · văn bằng 4-0474019-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Vật tư Thiết bị y tế - Công nghiệp Vinmed
CALAZIĐơn VN-4-2021-22338 · nộp 03/06/2021 · văn bằng 4-0455539-000
Chủ đơn: FMC CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.