Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 360/988
TRUEDRILĐơn VN-4-2020-42510 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0444472-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
ULTRAFLOWĐơn VN-4-2020-42509 · nộp 15/10/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
DEMULEX OĐơn VN-4-2020-42504 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0447066-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
DEMULEX WĐơn VN-4-2020-42503 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0447065-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
BACTERKILLĐơn VN-4-2020-42502 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0484550-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
ASPHALHIBĐơn VN-4-2020-42501 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0447064-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
WAXHIBĐơn VN-4-2020-42500 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0447063-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
PETROKLEENĐơn VN-4-2020-42499 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0447062-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
OCLIFTĐơn VN-4-2020-42498 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0447092-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
Atcosep W/OĐơn VN-4-2020-42497 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0447091-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
MAXTROL LCĐơn VN-4-2020-42494 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0447090-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
MAXTROL HCĐơn VN-4-2020-42493 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0447089-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
KLAFIXĐơn VN-4-2020-42492 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0419688-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
EXHIBĐơn VN-4-2020-42491 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0419684-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
KLATHINĐơn VN-4-2020-42490 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0444471-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
KLATHIN CFĐơn VN-4-2020-42489 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0444470-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
CALCARB C/M/FĐơn VN-4-2020-42488 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0444469-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
CELMIX C/M/FĐơn VN-4-2020-42487 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0444468-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
FRACSEAL C/M/FĐơn VN-4-2020-42486 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0444467-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
M-LUBĐơn VN-4-2020-42485 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0529205-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
B-LUBĐơn VN-4-2020-42484 · nộp 15/10/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
KWIKFREEĐơn VN-4-2020-42483 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0447088-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
TUBEKLEENĐơn VN-4-2020-42482 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0419682-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
ANTICIDEĐơn VN-4-2020-42481 · nộp 15/10/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
KLEENRIGĐơn VN-4-2020-42480 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0444466-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và dịch vụ ATC (ATC TECH)
110Đơn VN-4-2020-42431 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0453809-000
Chủ đơn: ALTECO CHEMICAL Pte Ltd
ALTECO 110Đơn VN-4-2020-42430 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0444083-000
Chủ đơn: ALTECO CHEMICAL Pte Ltd
Plant GrowthĐơn VN-4-2020-42406 · nộp 15/10/2020 · văn bằng 4-0443449-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Plant Growth
ACTEEV BIODEFENDĐơn VN-4-2020-42341 · nộp 14/10/2020 · văn bằng 4-0439411-000
Chủ đơn: Ascend Performance Materials Operations LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
