TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 553/988

  1. Mẫu nhãn BOMAX
    BOMAX

    Đơn VN-4-2016-35921 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0311507-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Denta

  2. Mẫu nhãn ZINMAX
    ZINMAX

    Đơn VN-4-2016-35920 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0311286-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Denta

  3. Mẫu nhãn SENZAI
    SENZAI

    Đơn VN-4-2016-35854 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0317956-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư P&D

  4. Mẫu nhãn FUKUJI
    FUKUJI

    Đơn VN-4-2016-35853 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0317955-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư P&D

  5. Mẫu nhãn NEKKO
    NEKKO

    Đơn VN-4-2016-35852 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0317954-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp nông nghiệp Việt Nam

  6. Mẫu nhãn SMARTINI
    SMARTINI

    Đơn VN-4-2016-35850 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0318132-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp nông nghiệp Việt Nam

  7. Mẫu nhãn SENSEI
    SENSEI

    Đơn VN-4-2016-35849 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0317896-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp nông nghiệp Việt Nam

  8. Mẫu nhãn FUTAKI
    FUTAKI

    Đơn VN-4-2016-35847 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0317894-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư P&D

  9. Mẫu nhãn FUKUTA
    FUKUTA

    Đơn VN-4-2016-35846 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0317893-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp nông nghiệp Việt Nam

  10. Mẫu nhãn FUJJITA
    FUJJITA

    Đơn VN-4-2016-35845 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0317892-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư P&D

  11. Mẫu nhãn FUJJISU
    FUJJISU

    Đơn VN-4-2016-35844 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0317891-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp nông nghiệp Việt Nam

  12. Mẫu nhãn CK11A C K
    CK11A C K

    Đơn VN-4-2016-35744 · nộp 11/11/2016 · văn bằng 4-0317977-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sơn & chống thấm Nam Việt

  13. Mẫu nhãn Biactive
    Biactive

    Đơn VN-4-2016-35379 · nộp 09/11/2016 · văn bằng 4-0311168-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH AGRO GREEN Việt Nam

  14. Mẫu nhãn DONG NAI OXYGEN
    DONG NAI OXYGEN

    Đơn VN-4-2016-35374 · nộp 09/11/2016 · văn bằng 4-0309856-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH oxy Đồng Nai

  15. Mẫu nhãn BG SIDUN
    BG SIDUN

    Đơn VN-4-2016-35366 · nộp 09/11/2016 · văn bằng 4-0310491-000
    Chủ đơn: USA DAOBI ORGANIC SILICON MATERIALS INT'L LIMITED.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.