TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 879/987

  1. Mẫu nhãn QUICSEAL
    QUICSEAL

    Đơn VN-4-2006-04433 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0107363-000
    Chủ đơn: ARDEX-QUICSEAL SINGAPORE PTE. LTD.

  2. Mẫu nhãn BAYTEC
    BAYTEC

    Đơn VN-4-2006-04400 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0098280-000
    Chủ đơn: Covestro Deutschland AG

  3. Mẫu nhãn Evercrete
    Evercrete

    Đơn VN-4-2006-04360 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0131560-000
    Chủ đơn: EVERCRETE GROUP

  4. Mẫu nhãn TP-BOLA
    TP-BOLA

    Đơn VN-4-2006-04358 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0106562-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Phương

  5. Mẫu nhãn SOLUS
    SOLUS

    Đơn VN-4-2006-04302 · nộp 24/03/2006 · văn bằng 4-0107234-000
    Chủ đơn: Eastman Chemical Company

  6. Mẫu nhãn LOMON
    LOMON

    Đơn VN-4-2006-04294 · nộp 24/03/2006 · văn bằng 4-0168260-000
    Chủ đơn: Zagro Singapore Pte Ltd (Co. Reg. No. 198000391G)

  7. Mẫu nhãn AMIRUCT
    AMIRUCT

    Đơn VN-4-2006-04289 · nộp 24/03/2006 · văn bằng 4-0108953-000
    Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.

  8. Mẫu nhãn SUMIFLORA
    SUMIFLORA

    Đơn VN-4-2006-04080 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0103542-000
    Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

  9. Mẫu nhãn MG
    MG

    Đơn VN-4-2006-04003 · nộp 21/03/2006 · văn bằng 4-0105944-000
    Chủ đơn: MicroGreen IPR Holdings Limited

  10. Mẫu nhãn ECO
    ECO

    Đơn VN-4-2006-03935 · nộp 20/03/2006 · văn bằng 4-0109568-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần ECO (VN), Công ty cổ phần ECO

  11. Mẫu nhãn HERO
    HERO

    Đơn VN-4-2006-03848 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0105979-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BACONCO

  12. Mẫu nhãn BAYFLEX
    BAYFLEX

    Đơn VN-4-2006-03813 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0102749-000
    Chủ đơn: Covestro Deutschland AG

  13. Mẫu nhãn BAYDUR
    BAYDUR

    Đơn VN-4-2006-03786 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0097623-000
    Chủ đơn: Covestro Deutschland AG

  14. Mẫu nhãn BAYFIT
    BAYFIT

    Đơn VN-4-2006-03785 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0097622-000
    Chủ đơn: Covestro Deutschland AG

  15. Mẫu nhãn MCKESSON
    MCKESSON

    Đơn VN-4-2006-01162 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0112003-000
    Chủ đơn: McKesson Corporation

  16. Mẫu nhãn THE PROTECTOR SERIES
    THE PROTECTOR SERIES

    Đơn VN-4-2006-03622 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0104428-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED

  17. Mẫu nhãn HALOTEC
    HALOTEC

    Đơn VN-4-2006-03340 · nộp 10/03/2006 · văn bằng 4-0105034-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Phương Hải Long

  18. Mẫu nhãn HALOTEC
    HALOTEC

    Đơn VN-4-2006-03339 · nộp 10/03/2006 · văn bằng 4-0156368-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Phương Hải Long

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.