Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 895/987
ASHLANDĐơn VN-4-2004-14344 · nộp 23/12/2004 · văn bằng 4-0078823-000
Chủ đơn: ASHLAND LICENSING AND INTELLECTUAL PROPERTY LLC, Ashland Inc.(US)
SAMYANGĐơn VN-4-2004-14320 · nộp 22/12/2004 · văn bằng 4-0112867-000
Chủ đơn: Samyang Holdings Corporation(KR), Samyang Corporation (KR), Samyang Holdings Corporation
VALENT BIOSCIENCES CORPORATIONĐơn VN-4-2004-14303 · nộp 22/12/2004 · văn bằng 4-0076247-000
Chủ đơn: VALENT BIOSCIENCES CORPORATION (US), Valent BioSciences LLC, Valent BioSciences LLC(US)
CERASILĐơn VN-4-2004-14249 · nộp 21/12/2004 · văn bằng 4-0077705-000
Chủ đơn: UNIMIN CORPORATION
SOREXĐơn VN-4-2004-14150 · nộp 20/12/2004 · văn bằng 4-0074450-000
Chủ đơn: SOREX WELDING CO., LTD., SOREX WELDING CO., LTD.(TW)
HUMIXĐơn VN-4-2004-13993 · nộp 16/12/2004 · văn bằng 4-0081569-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu cơ DAITO
GARDEN SUCCESS VERY EASY TO USEĐơn VN-4-2004-13919 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072812-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Ba Lá Xanh, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ sản xuất Ba Lá Xanh (VN)
TELOX le Shi tu thiếc lạc Sĩ người lực sĩ mình sắc đầy vẻ lạc quan vui vẻĐơn VN-4-2004-13864 · nộp 13/12/2004 · văn bằng 4-0078571-000
Chủ đơn: Công ty TNHH King Show Việt Nam
AE-BIOWISH-P AETTT JSC Công Ty Cổ Phần AE TTTĐơn VN-4-2004-13825 · nộp 10/12/2004 · văn bằng 4-0073825-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần AE Toàn Tích Thiện
A ATOTECHĐơn VN-4-2004-13810 · nộp 10/12/2004 · văn bằng 4-0074527-000
Chủ đơn: ATOTECH (THAILAND) CO., LTD.(TH), ATOTECH DEUTSCHLAND GMBH
COPPER GLEAMĐơn VN-4-2004-13794 · nộp 10/12/2004 · văn bằng 4-0072339-000
Chủ đơn: Rohm and Haas Company
Hoàng QuanĐơn VN-4-2004-13702 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0075875-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Hoàng Quan
Hoàng QuanĐơn VN-4-2004-13701 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0075874-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Hoàng Quan
SIGMAĐơn VN-4-2004-13602 · nộp 06/12/2004
Chủ đơn: Denki Kagaku Kogyo Kabushiki Kaisha
DENKAĐơn VN-4-2004-13601 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0073474-000
Chủ đơn: Denka Company Limited
TITEBONDĐơn VN-4-2004-13591 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0073647-000
Chủ đơn: Franklin International, Inc.
TP THUAN PHONG CO LTDĐơn VN-4-2004-13551 · nộp 03/12/2004 · văn bằng 4-0077343-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thuận Phong
ENCHOICEĐơn VN-4-2004-13512 · nộp 03/12/2004 · văn bằng 4-0081082-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ môi trường P và B
Vàm Cỏ Đông VAM CO DONGĐơn VN-4-2004-13510 · nộp 02/12/2004 · văn bằng 4-0105394-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư nông nghiệp Vàm Cỏ Đông
S AID BONDĐơn VN-4-2004-13441 · nộp 02/12/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Thuận Phong
AV ANVI ANVICO LTD Chế Phẩm Hữu Cơ Vi Sinh Bội ThuĐơn VN-4-2004-13398 · nộp 01/12/2004 · văn bằng 4-0077005-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ tổng hợp Anh Việt (ANVICO., LTD)
CUGASA Phân Bón Hữu Cơ Sinh Học SACHĐơn VN-4-2004-13397 · nộp 01/12/2004 · văn bằng 4-0077004-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ tổng hợp Anh Việt (ANVICO., LTD)
KIBIPOLĐơn VN-4-2004-13341 · nộp 30/11/2004 · văn bằng 4-0072334-000
Chủ đơn: CHI MEI CORPORATION.
KIBITONĐơn VN-4-2004-13340 · nộp 30/11/2004 · văn bằng 4-0072408-000
Chủ đơn: CHI MEI CORPORATION
MERISOLĐơn VN-4-2004-13206 · nộp 26/11/2004 · văn bằng 4-0076337-000
Chủ đơn: SASOL (USA) Corporation, MERISOL GP LLC(US)
C NOOCĐơn VN-4-2004-13094 · nộp 23/11/2004 · văn bằng 4-0076675-000
Chủ đơn: China National Offshore Oil Corp.
C NOOC [Zhòng Guó Hai Yóu Trung Quốc biển cả dầu]Đơn VN-4-2004-13093 · nộp 23/11/2004 · văn bằng 4-0076674-000
Chủ đơn: China National Offshore Oil Corp.
CNOOCĐơn VN-4-2004-13092 · nộp 23/11/2004 · văn bằng 4-0076673-000
Chủ đơn: China National Offshore Oil Corp.
MYKOLOR STONETOPĐơn VN-4-2004-13067 · nộp 23/11/2004 · văn bằng 4-0076446-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.