Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 925/987
SINH VIETĐơn VN-4-2001-05789 · nộp 05/12/2001 · văn bằng 4-0045171-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sinh Việt
PETRONASĐơn VN-4-2001-05736 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0045715-000
Chủ đơn: PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS)
hinhĐơn VN-4-2001-05735 · nộp 03/12/2001 · văn bằng 4-0045947-000
Chủ đơn: PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS)
TETRAKALĐơn VN-4-2001-05546 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0045029-000
Chủ đơn: RHODIA CONSUMER SPECIALTIES LIMITED(GB), RHODIA UK LIMITED(GB), THERMPHOS INTERNATIONAL B.V.
CALIMENTĐơn VN-4-2001-05545 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0045426-000
Chủ đơn: CHEMISCHE FABRIK BUDENHEIM KG, THERMPHOS INTERNATIONAL B.V.(NL), RHODIA CONSUMER SPECIALTIES LIMITED(GB), RHODIA UK LIMITED(GB)
IBEXĐơn VN-4-2001-05544 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0065205-000
Chủ đơn: CHEMISCHE FABRIK BUDENHEIM KG, THERMPHOS INTERNATIONAL B.V.(NL), RHODIA UK LIMITED(GB), Rhodia Consumer Specialties Limited(GB)
PURONĐơn VN-4-2001-05542 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0054283-000
Chủ đơn: RHODIA CONSUMER SPECIALTIES LIMITED(GB), RHODIA UK LIMITED(GB), THERMPHOS INTERNATIONAL B.V.
KANEVINYLĐơn VN-4-2001-05518 · nộp 23/11/2001 · văn bằng 4-0052261-000
Chủ đơn: KANEKA CORPORATION, KANEKA CORPORATION(JP)
INCOĐơn VN-4-2001-05347 · nộp 14/11/2001 · văn bằng 4-0045243-000
Chủ đơn: INCO LIMITED (A CORPORATION ORGANIZED UNDER THE LAWS OF CANADA)(CA), Vale Canada Limited
CORROMANAGEĐơn VN-4-2001-05343 · nộp 14/11/2001 · văn bằng 4-0045208-000
Chủ đơn: ONDEO NALCO COMPANY.
VISĐơn VN-4-2001-05308 · nộp 13/11/2001 · văn bằng 4-0045043-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Sinh học
BIOGROĐơn VN-4-2001-05307 · nộp 13/11/2001 · văn bằng 4-0045042-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Sinh học(VN), Công ty TNHH sản phẩm hữu cơ Hà Nội
EVALĐơn VN-4-2001-05264 · nộp 09/11/2001 · văn bằng 4-0045083-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.
DNTN HIệP PHONG HPĐơn VN-4-2001-05223 · nộp 07/11/2001 · văn bằng 4-0045383-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hiệp Phong, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hiệp Phong(VN)
SANKOTEĐơn VN-4-2001-05213 · nộp 06/11/2001 · văn bằng 4-0045285-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển công nghệ và môi trường á Đông(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển công nghệ và môi trường á Đông
Hơi Kỷ Nghệ Miền Tây MI MITAGASĐơn VN-4-2001-05210 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0047557-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí điện máy Cần Thơ, Công ty cơ khí-điện-máy Cần Thơ(VN)
N NUFARMĐơn VN-4-2001-05187 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0045284-000
Chủ đơn: NUFARM AUSTRALIA LIMITED
PRESTONEĐơn VN-4-2001-05098 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0045345-000
Chủ đơn: PRESTONE PRODUCTS CORPORATION(US), PRESTONE PRODUCTS CORPORATION
OZTRADEĐơn VN-4-2001-04942 · nộp 24/10/2001 · văn bằng 4-0045205-000
Chủ đơn: PARBURY TECHNOLOGIES PTY LIMITED
ACTI-GELĐơn VN-4-2001-04817 · nộp 17/10/2001 · văn bằng 4-0049083-000
Chủ đơn: ITC INC.(US), Active Minerals International, LLC
ACTI-MINĐơn VN-4-2001-04816 · nộp 17/10/2001 · văn bằng 4-0045761-000
Chủ đơn: ITC INC.
GREENTECHĐơn VN-4-2001-04814 · nộp 17/10/2001 · văn bằng 4-0049822-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển Công Nghệ Xanh
Thành PhươngĐơn VN-4-2001-04714 · nộp 11/10/2001 · văn bằng 4-0044288-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thành Phương, Doanh nghiệp tư nhân Thành Phương(VN)
EACĐơn VN-4-2001-04697 · nộp 10/10/2001 · văn bằng 4-0044287-000
Chủ đơn: EAN SHENG ENTERPRISE CORPORATION
HASTENĐơn VN-4-2001-04642 · nộp 05/10/2001 · văn bằng 4-0045162-000
Chủ đơn: VICTORIAN CHEMICALS INTERNATIONAL PTY LTD(AU), INNOVATIVE CHEMICAL SERVICES PTY LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04639 · nộp 05/10/2001 · văn bằng 4-0044747-000
Chủ đơn: SANKYO COMPANY, LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04638 · nộp 05/10/2001 · văn bằng 4-0044447-000
Chủ đơn: SANKYO COMPANY, LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04637 · nộp 05/10/2001 · văn bằng 4-0044446-000
Chủ đơn: SANKYO COMPANY, LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-04585 · nộp 02/10/2001 · văn bằng 4-0045001-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY, STYRON ASIA LIMITED(HK)
BIO SOLUTIONSĐơn VN-4-2001-04535 · nộp 28/09/2001 · văn bằng 4-0047791-000
Chủ đơn: BIO SOLUTIONS CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.