Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 966/988
SUNNENĐơn VN-4-1994-18713 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015402-000
Chủ đơn: SUNNEN PRODUCTS COMPANY
PENNSTYLĐơn VN-4-1994-18660 · nộp 21/06/1994 · văn bằng 4-0015390-000
Chủ đơn: ELF ATOCHEM AGRI S.A.(FR), CEREXAGRI S.A.
ABCĐơn VN-4-1994-18650 · nộp 20/06/1994 · văn bằng 4-0015598-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại MaLiên
ALTECOĐơn VN-4-1994-18638 · nộp 18/06/1994 · văn bằng 4-0014353-000
Chủ đơn: ALTECO CHEMICAL PTE. LTD., ALPHA TECHNO COMPANY(JP)
BFCĐơn VN-4-1994-18534 · nộp 14/06/1994 · văn bằng 4-0015362-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN SINH
PROTAMEXĐơn VN-4-1994-18432 · nộp 04/06/1994 · văn bằng 4-0015560-000
Chủ đơn: NOVO NORDISK A/S(DK), NOVOZYMES A/S
FLAVOURZYMEĐơn VN-4-1994-18431 · nộp 04/06/1994 · văn bằng 4-0015559-000
Chủ đơn: NOVOZYMES A/S
GENETRONĐơn VN-4-1994-18366 · nộp 28/05/1994 · văn bằng 4-0015258-000
Chủ đơn: HONEYWELL INTERNATIONAL INC.
DK GASĐơn VN-4-1994-18305 · nộp 24/05/1994 · văn bằng 4-0014975-000
Chủ đơn: Nhà máy dưỡng khí Yên Viên
NEWSTARTĐơn VN-4-1994-18255 · nộp 20/05/1994 · văn bằng 4-0015335-000
Chủ đơn: Cơ sở Đỗ Đức Miên
FORMFLEXĐơn VN-4-1994-18248 · nộp 19/05/1994 · văn bằng 4-0015182-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT
Dream FanĐơn VN-4-1994-18161 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0015421-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hương Sơn
HQĐơn VN-4-1994-18151 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0015119-000
Chủ đơn: Nhóm kinh doanh Thiên Quý(VN), Công ty TNHH Thực phẩm Thiên Quý
Thiên QuýĐơn VN-4-1994-18150 · nộp 12/05/1994 · văn bằng 4-0015118-000
Chủ đơn: Nhóm kinh doanh Thiên Quý(VN), Công ty TNHH Thực phẩm Thiên Quý
Khuyến nôngĐơn VN-4-1994-18076 · nộp 06/05/1994 · văn bằng 4-0015208-000
Chủ đơn: Trung tâm nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới và xây lắp
STYRONĐơn VN-4-1994-18071 · nộp 06/05/1994 · văn bằng 4-0031125-000
Chủ đơn: TRINSEO EUROPE GMBH
DOWLEXĐơn VN-4-1994-18070 · nộp 06/05/1994 · văn bằng 4-0014860-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY
PROTIMĐơn VN-4-1994-18003 · nộp 04/05/1994 · văn bằng 4-0015206-000
Chủ đơn: PROTIM SOLIGNUM LIMITED(GB), FOSROC INTERNATIONAL LIMITED(GB), KOPPERS PERFORMANCE CHEMICALS INC.
SOLIGNUMĐơn VN-4-1994-18002 · nộp 04/05/1994 · văn bằng 4-0015061-000
Chủ đơn: PROTIM SOLIGNUM LIMITED(GB), FOSROC INTERNATIONAL LIMITED(GB), KOPPERS PERFORMANCE CHEMICALS INC.
SELBANAĐơn VN-4-1994-17998 · nộp 04/05/1994 · văn bằng 4-0015112-000
Chủ đơn: HENKEL KOMMANDITGESELLSCHAFT AUF AKTIEN(DE), COGNIS DEUTSCHLAND GMBH(DE), COGNIS DEUTSCHLAND GMBH & CO., KG.
FORYLASEĐơn VN-4-1994-17997 · nộp 04/05/1994 · văn bằng 4-0015058-000
Chủ đơn: COGNIS DEUTSCHLAND GMBH(DE), HENKEL KOMMANDITIGESELLSCHAFT AUF AKTIEN(DE), COGNIS DEUTSCHLAND GMBH & CO., KG
CASTROL RXĐơn VN-4-1994-17965 · nộp 29/04/1994 · văn bằng 4-0014835-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
MAGNAPOREĐơn VN-4-1994-17754 · nộp 16/04/1994 · văn bằng 4-0014477-000
Chủ đơn: W. R. GRACE & CO. -CONN
Vạn ĐạtĐơn VN-4-1994-17731 · nộp 13/04/1994 · văn bằng 4-0014459-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Vạn Đạt, Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Vạn Đạt(VN), Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại Vạn Đạt(VN)
YenĐơn VN-4-1994-17726 · nộp 13/04/1994 · văn bằng 4-0014455-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí bao bì Lâm Hưng
LaaĐơn VN-4-1994-17725 · nộp 13/04/1994 · văn bằng 4-0014825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Bao bì Lâm Hưng
SHIRASAGIĐơn VN-4-1994-17711 · nộp 12/04/1994 · văn bằng 4-0014313-000
Chủ đơn: Osaka Gas Chemicals Co., Ltd., JAPAN ENVIROCHEMICALS, LTD.(JP), TAKEDA CHEMICAL INDUSTRIES, LTD(JP)
MONTELLĐơn VN-4-1994-17552 · nộp 01/04/1994 · văn bằng 4-0019550-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), MONTELL TECHNOLOGY COMPANY B.V.
NEOPANĐơn VN-4-1994-17454 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014845-000
Chủ đơn: DONG-SUNG CHEMICAL IND. CO., LTD
DS-BONDĐơn VN-4-1994-17453 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0015320-000
Chủ đơn: DONG-SUNG CHEMICAL IND, CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.