Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 160/648

KOFAMIĐơn VN-4-2023-59942 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0561909-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần YODAY
DR WELLĐơn VN-4-2023-59867 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0633365-000
Chủ đơn: HO JOONG
HMĐơn VN-4-2023-59784 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0557179-000
Chủ đơn: Nguyễn Huy Hoàng
COACEĐơn VN-4-2023-59763 · nộp 26/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Mjy International
Phương Bảo ÂnĐơn VN-4-2023-59736 · nộp 26/12/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Bảo Thiên Ân
CHỔI SẠCH BỤI THƯƠNG HIỆU CÔ HAĐơn VN-4-2023-59668 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0555474-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh chổi sạch Cô Ha
Full FULERĐơn VN-4-2023-59594 · nộp 25/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Danawood
FULLHOME Nhất Tâm Tạo TầmĐơn VN-4-2023-59593 · nộp 25/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Danawood
JetztĐơn VN-4-2023-59576 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0554220-000
Chủ đơn: ZHOU RONG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-59502 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0561930-000
Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.
HOYODOĐơn VN-4-2023-59443 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0555466-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quản lý chuỗi cung ứng Hoyodo
HMH Hoàng Minh HưngĐơn VN-4-2025-53767 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0652937-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển Hoàng Minh Hưng
HMH Hoàng Minh HưngĐơn VN-4-2023-59420 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0636239-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hoàng Minh Hưng
LIONA LIONA HOME APPLIANCEĐơn VN-4-2023-59306 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0561918-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ELBAK Việt Nam
EUROKITCHEN, hìnhĐơn VN-4-2023-59216 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
EUROTOP, hìnhĐơn VN-4-2023-59215 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0582517-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
EUGENE TOSCO, hìnhĐơn VN-4-2023-59213 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0582515-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
GayaĐơn VN-4-2023-59209 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0584888-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
haruĐơn VN-4-2023-59208 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0584887-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
Sam&SquitoĐơn VN-4-2023-59205 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
móderne MORE ALUMINA, STRONGER PORCELAINĐơn VN-4-2023-59203 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
TRUSTĐơn VN-4-2023-59200 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
STAAMIĐơn VN-4-2023-59199 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0584886-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
THORĐơn VN-4-2023-59198 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
otoĐơn VN-4-2023-59197 · nộp 22/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
CopiaĐơn VN-4-2023-59195 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0584885-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
COZENĐơn VN-4-2023-59193 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0584884-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Cobi
SHOE BOXĐơn VN-4-2023-59154 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0578507-000
Chủ đơn: Đặng Minh Sơn
TICOĐơn VN-4-2023-59134 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0584244-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Hương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.