Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 495/648
TOYOTA RacingĐơn VN-4-2012-12097 · nộp 07/06/2012 · văn bằng 4-0216481-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
TOYOTA HYBRIDĐơn VN-4-2012-12096 · nộp 07/06/2012 · văn bằng 4-0217823-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
NANOPROĐơn VN-4-2012-12079 · nộp 06/06/2012 · văn bằng 4-0209267-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và thiết bị mới DNT
KeangnamĐơn VN-4-2012-11940 · nộp 06/06/2012 · văn bằng 4-0221840-000
Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Tuấn(VN), Công ty cổ phần công nghệ môi trường Keangnam
QUI PHUC FURNITUREĐơn VN-4-2012-11836 · nộp 05/06/2012 · văn bằng 4-0210640-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Qui Phúc
Đức Thuý TĐĐơn VN-4-2012-11835 · nộp 05/06/2012 · văn bằng 4-0211601-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Thuý
ấm Tử Sa Việt Phú Quý Thổ Việt Quý Phú Thổ [Nám Hú Wáng: Vua ấm Việt]Đơn VN-4-2012-11481 · nộp 31/05/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần 7P
HADAKIWAMI [HADA: da; kiwami: độ cao, điểm cao nhất,...]Đơn VN-4-2012-11296 · nộp 29/05/2012 · văn bằng 4-0210453-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
SAINT LOUIS FRANCE 1586Đơn VN-4-2012-11216 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0219448-000
Chủ đơn: Compagnie des Cristalleries de Saint-Louis
VIVIFY Bình ủ Sữa Chua Automatic Yogurt Maker Sản xuất tại Việt NamĐơn VN-4-2012-11206 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0227575-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Trung Thu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-11130 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0208904-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-11116 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0209372-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-11102 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0215653-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-11088 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0220158-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-11074 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0209066-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-11060 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0217109-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-11046 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0217163-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-11032 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0209198-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-11018 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0209194-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-11004 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0216361-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-10990 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0209125-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-10976 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0209359-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-10961 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0213944-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. A Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-10947 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0215892-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. A Delaware Corporation
Vietcombank The leading bank for a prosperous VietnamĐơn VN-4-2012-10730 · nộp 24/05/2012 · văn bằng 4-0208751-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
SUZIMAĐơn VN-4-2012-10591 · nộp 23/05/2012 · văn bằng 4-0209473-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hùng Mạnh Cường
FURAMAĐơn VN-4-2012-10590 · nộp 23/05/2012 · văn bằng 4-0209539-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hùng Mạnh Cường
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

